common locutions
thành ngữ thông dụng
figurative locutions
thành ngữ ẩn dụ
colloquial locutions
thành ngữ thông tục
idiomatic locutions
thành ngữ cố định
regional locutions
thành ngữ địa phương
formal locutions
thành ngữ trang trọng
technical locutions
thành ngữ chuyên môn
archaic locutions
thành ngữ cổ
slang locutions
thành ngữ lóng
literary locutions
thành ngữ văn học
his locutions often reflect his unique perspective on life.
Những lời diễn đạt của anh ấy thường phản ánh quan điểm độc đáo của anh ấy về cuộc sống.
she has a talent for using poetic locutions in her writing.
Cô ấy có tài sử dụng những cách diễn đạt thơ mộng trong văn viết của mình.
the professor's locutions were difficult for students to understand.
Những cách diễn đạt của giáo sư khó hiểu đối với sinh viên.
his locutions during the debate were quite persuasive.
Những cách diễn đạt của anh ấy trong cuộc tranh luận khá thuyết phục.
learning different locutions can enhance your language skills.
Học các cách diễn đạt khác nhau có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
she used various locutions to convey her emotions effectively.
Cô ấy đã sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để truyền tải cảm xúc của mình một cách hiệu quả.
the speaker's locutions captivated the audience.
Những cách diễn đạt của diễn giả đã thu hút khán giả.
his locutions are often filled with humor and wit.
Những cách diễn đạt của anh ấy thường tràn ngập sự hài hước và dí dỏm.
understanding regional locutions can improve communication.
Hiểu các cách diễn đạt vùng miền có thể cải thiện giao tiếp.
she has mastered the art of using locutions in her speeches.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật sử dụng các cách diễn đạt trong bài phát biểu của mình.
common locutions
thành ngữ thông dụng
figurative locutions
thành ngữ ẩn dụ
colloquial locutions
thành ngữ thông tục
idiomatic locutions
thành ngữ cố định
regional locutions
thành ngữ địa phương
formal locutions
thành ngữ trang trọng
technical locutions
thành ngữ chuyên môn
archaic locutions
thành ngữ cổ
slang locutions
thành ngữ lóng
literary locutions
thành ngữ văn học
his locutions often reflect his unique perspective on life.
Những lời diễn đạt của anh ấy thường phản ánh quan điểm độc đáo của anh ấy về cuộc sống.
she has a talent for using poetic locutions in her writing.
Cô ấy có tài sử dụng những cách diễn đạt thơ mộng trong văn viết của mình.
the professor's locutions were difficult for students to understand.
Những cách diễn đạt của giáo sư khó hiểu đối với sinh viên.
his locutions during the debate were quite persuasive.
Những cách diễn đạt của anh ấy trong cuộc tranh luận khá thuyết phục.
learning different locutions can enhance your language skills.
Học các cách diễn đạt khác nhau có thể nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
she used various locutions to convey her emotions effectively.
Cô ấy đã sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau để truyền tải cảm xúc của mình một cách hiệu quả.
the speaker's locutions captivated the audience.
Những cách diễn đạt của diễn giả đã thu hút khán giả.
his locutions are often filled with humor and wit.
Những cách diễn đạt của anh ấy thường tràn ngập sự hài hước và dí dỏm.
understanding regional locutions can improve communication.
Hiểu các cách diễn đạt vùng miền có thể cải thiện giao tiếp.
she has mastered the art of using locutions in her speeches.
Cô ấy đã nắm vững nghệ thuật sử dụng các cách diễn đạt trong bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay