loftier goals
những mục tiêu cao cả hơn
loftier ideals
những lý tưởng cao cả hơn
loftier aspirations
những khát vọng cao cả hơn
loftier ambitions
những tham vọng cao cả hơn
loftier purpose
mục đích cao cả hơn
loftier vision
tầm nhìn cao cả hơn
loftier principles
những nguyên tắc cao cả hơn
loftier standards
tiêu chuẩn cao cả hơn
loftier values
những giá trị cao cả hơn
loftier thoughts
những suy nghĩ cao cả hơn
her ambitions are loftier than anyone else's in the team.
tham vọng của cô ấy cao hơn bất kỳ ai khác trong nhóm.
he aims for loftier goals in his career.
anh ấy hướng tới những mục tiêu cao cả hơn trong sự nghiệp của mình.
they have loftier ideals about social justice.
họ có những lý tưởng cao cả hơn về công bằng xã hội.
her dreams are loftier than the average person's.
những giấc mơ của cô ấy cao hơn so với mức trung bình của mọi người.
he believes in loftier principles that guide his decisions.
anh ấy tin vào những nguyên tắc cao cả hơn để định hướng các quyết định của mình.
we should strive for loftier achievements in education.
chúng ta nên nỗ lực để đạt được những thành tựu cao cả hơn trong giáo dục.
loftier aspirations often lead to greater fulfillment.
những khát vọng cao cả thường dẫn đến sự viên mãn hơn.
her loftier expectations challenge the status quo.
những kỳ vọng cao cả hơn của cô ấy thách thức hiện trạng.
he has loftier visions for the future of the company.
anh ấy có những tầm nhìn cao cả hơn về tương lai của công ty.
loftier thoughts can inspire those around you.
những suy nghĩ cao cả có thể truyền cảm hứng cho những người xung quanh bạn.
loftier goals
những mục tiêu cao cả hơn
loftier ideals
những lý tưởng cao cả hơn
loftier aspirations
những khát vọng cao cả hơn
loftier ambitions
những tham vọng cao cả hơn
loftier purpose
mục đích cao cả hơn
loftier vision
tầm nhìn cao cả hơn
loftier principles
những nguyên tắc cao cả hơn
loftier standards
tiêu chuẩn cao cả hơn
loftier values
những giá trị cao cả hơn
loftier thoughts
những suy nghĩ cao cả hơn
her ambitions are loftier than anyone else's in the team.
tham vọng của cô ấy cao hơn bất kỳ ai khác trong nhóm.
he aims for loftier goals in his career.
anh ấy hướng tới những mục tiêu cao cả hơn trong sự nghiệp của mình.
they have loftier ideals about social justice.
họ có những lý tưởng cao cả hơn về công bằng xã hội.
her dreams are loftier than the average person's.
những giấc mơ của cô ấy cao hơn so với mức trung bình của mọi người.
he believes in loftier principles that guide his decisions.
anh ấy tin vào những nguyên tắc cao cả hơn để định hướng các quyết định của mình.
we should strive for loftier achievements in education.
chúng ta nên nỗ lực để đạt được những thành tựu cao cả hơn trong giáo dục.
loftier aspirations often lead to greater fulfillment.
những khát vọng cao cả thường dẫn đến sự viên mãn hơn.
her loftier expectations challenge the status quo.
những kỳ vọng cao cả hơn của cô ấy thách thức hiện trạng.
he has loftier visions for the future of the company.
anh ấy có những tầm nhìn cao cả hơn về tương lai của công ty.
loftier thoughts can inspire those around you.
những suy nghĩ cao cả có thể truyền cảm hứng cho những người xung quanh bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay