baser instincts
Vietnamese_translation
baser metal
Vietnamese_translation
baser rates
Vietnamese_translation
baser line
Vietnamese_translation
baser components
Vietnamese_translation
baser materials
Vietnamese_translation
baser form
Vietnamese_translation
baser elements
Vietnamese_translation
baser qualities
Vietnamese_translation
baser price
Vietnamese_translation
the team played a baser, more defensive game than usual.
đội đã chơi một trận đấu phòng thủ hơn và thận trọng hơn so với thường lệ.
he made a baser decision to stay home instead of traveling.
anh ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng hơn để ở nhà thay vì đi du lịch.
the company adopted a baser approach to risk management.
công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thận trọng hơn để quản lý rủi ro.
her baser attitude prevented her from taking chances.
tính cách thận trọng hơn của cô ấy đã ngăn cô ấy chấp nhận rủi ro.
it was a baser strategy to avoid unnecessary conflict.
đó là một chiến lược thận trọng hơn để tránh những xung đột không cần thiết.
the investor favored a baser investment in established companies.
nhà đầu tư ưa thích một khoản đầu tư thận trọng hơn vào các công ty đã thành lập.
a baser stance on the issue is often seen as safe.
một quan điểm thận trọng hơn về vấn đề thường được coi là an toàn.
the politician presented a baser plan for economic growth.
nhà chính trị đã trình bày một kế hoạch thận trọng hơn cho sự tăng trưởng kinh tế.
she took a baser route to ensure her safety.
cô ấy đã chọn một con đường thận trọng hơn để đảm bảo sự an toàn của mình.
his baser nature made him hesitant to try new things.
bản chất thận trọng hơn của anh ấy khiến anh ấy ngần ngại thử những điều mới.
the project required a baser, step-by-step implementation.
dự án đòi hỏi một cách thực hiện thận trọng hơn, từng bước một.
baser instincts
Vietnamese_translation
baser metal
Vietnamese_translation
baser rates
Vietnamese_translation
baser line
Vietnamese_translation
baser components
Vietnamese_translation
baser materials
Vietnamese_translation
baser form
Vietnamese_translation
baser elements
Vietnamese_translation
baser qualities
Vietnamese_translation
baser price
Vietnamese_translation
the team played a baser, more defensive game than usual.
đội đã chơi một trận đấu phòng thủ hơn và thận trọng hơn so với thường lệ.
he made a baser decision to stay home instead of traveling.
anh ấy đã đưa ra một quyết định thận trọng hơn để ở nhà thay vì đi du lịch.
the company adopted a baser approach to risk management.
công ty đã áp dụng một cách tiếp cận thận trọng hơn để quản lý rủi ro.
her baser attitude prevented her from taking chances.
tính cách thận trọng hơn của cô ấy đã ngăn cô ấy chấp nhận rủi ro.
it was a baser strategy to avoid unnecessary conflict.
đó là một chiến lược thận trọng hơn để tránh những xung đột không cần thiết.
the investor favored a baser investment in established companies.
nhà đầu tư ưa thích một khoản đầu tư thận trọng hơn vào các công ty đã thành lập.
a baser stance on the issue is often seen as safe.
một quan điểm thận trọng hơn về vấn đề thường được coi là an toàn.
the politician presented a baser plan for economic growth.
nhà chính trị đã trình bày một kế hoạch thận trọng hơn cho sự tăng trưởng kinh tế.
she took a baser route to ensure her safety.
cô ấy đã chọn một con đường thận trọng hơn để đảm bảo sự an toàn của mình.
his baser nature made him hesitant to try new things.
bản chất thận trọng hơn của anh ấy khiến anh ấy ngần ngại thử những điều mới.
the project required a baser, step-by-step implementation.
dự án đòi hỏi một cách thực hiện thận trọng hơn, từng bước một.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay