logograms

[Mỹ]/[ˈlɒɡ.ə.ɡrəm]/
[Anh]/[ˈlɑː.ɡə.ɡrəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ký tự viết đại diện cho một từ hoặc morpheme chứ không phải âm thanh.; Một biểu tượng đại diện cho một từ hoặc khái niệm hoàn chỉnh.; Các ký tự trong một hệ thống chữ viết, nơi mỗi ký tự đại diện cho một từ hoặc morpheme, thay vì một âm vị.

Cụm từ & Cách kết hợp

using logograms

sử dụng logogram

analyzing logograms

phân tích logogram

logograms exist

logogram tồn tại

study logograms

nghiên cứu logogram

logogram system

hệ thống logogram

create logograms

tạo logogram

identify logograms

xác định logogram

logograms represent

logogram đại diện

complex logograms

logogram phức tạp

ancient logograms

logogram cổ đại

Câu ví dụ

the company uses logograms to represent key product features.

công ty sử dụng các logogram để biểu thị các tính năng sản phẩm quan trọng.

ancient egyptian hieroglyphs are a well-known system of logograms.

các chữ tượng hình Ai Cập cổ đại là một hệ thống logogram nổi tiếng.

logograms can be a useful tool for visual communication across languages.

các logogram có thể là một công cụ hữu ích để giao tiếp trực quan qua các ngôn ngữ.

the designer incorporated logograms into the user interface for clarity.

nhà thiết kế đã tích hợp các logogram vào giao diện người dùng để dễ hiểu.

many chinese characters are logograms representing concrete objects.

nhiều chữ Hán là logogram biểu thị các vật thể cụ thể.

the museum displayed examples of logograms from various cultures.

bảo tàng trưng bày các ví dụ về logogram từ các nền văn hóa khác nhau.

logograms offer a unique approach to conveying meaning visually.

các logogram mang đến một cách tiếp cận độc đáo để truyền đạt ý nghĩa trực quan.

the software supports the input and display of logograms effectively.

phần mềm hỗ trợ nhập và hiển thị logogram một cách hiệu quả.

understanding logograms is crucial for deciphering ancient texts.

hiểu các logogram là điều quan trọng để giải mã các văn bản cổ.

the artist used logograms to create a symbolic and evocative artwork.

nghệ sĩ đã sử dụng các logogram để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật mang tính biểu tượng và gợi cảm.

logograms can transcend language barriers in international signage.

các logogram có thể vượt qua các rào cản ngôn ngữ trong các biển báo quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay