logroll

[Mỹ]/ˈlɒɡrəʊl/
[Anh]/ˈlɔɡroʊl/

Dịch

vi. lăn gỗ; hỗ trợ lẫn nhau
vt. bỏ phiếu cho các đề xuất của nhau
v. lăn gỗ; hỗ trợ lẫn nhau; bỏ phiếu cho các đề xuất của nhau
Word Forms
ngôi thứ ba số ítlogrolls
hiện tại phân từlogrolling
thì quá khứlogrolled
quá khứ phân từlogrolled

Cụm từ & Cách kết hợp

logroll politics

chính trị trao đổi lợi ích

logroll agreement

thỏa thuận trao đổi lợi ích

logroll strategy

chiến lược trao đổi lợi ích

logroll deal

thỏa thuận trao đổi

logroll coalition

liên minh trao đổi lợi ích

logroll support

sự ủng hộ trao đổi

logroll vote

bầu cử trao đổi

logroll favor

ưu ái trao đổi

logroll exchange

trao đổi

logroll arrangement

sắp xếp trao đổi

Câu ví dụ

the politicians decided to logroll on the new budget proposal.

Các chính trị gia đã quyết định trao đổi lợi ích lẫn nhau trong đề xuất ngân sách mới.

in order to pass the law, they had to logroll with several interest groups.

Để thông qua đạo luật, họ phải trao đổi lợi ích lẫn nhau với một số nhóm lợi ích.

logrolling can be an effective strategy in legislative negotiations.

Việc trao đổi lợi ích lẫn nhau có thể là một chiến lược hiệu quả trong đàm phán lập pháp.

the two parties agreed to logroll on environmental regulations.

Hai bên đã đồng ý trao đổi lợi ích lẫn nhau về quy định môi trường.

logrolling allows lawmakers to support each other's initiatives.

Việc trao đổi lợi ích lẫn nhau cho phép các nhà lập pháp hỗ trợ các sáng kiến của nhau.

they practiced logrolling to ensure mutual benefits in the project.

Họ đã thực hành trao đổi lợi ích lẫn nhau để đảm bảo lợi ích chung trong dự án.

the committee members decided to logroll to get their proposals approved.

Các thành viên ủy ban đã quyết định trao đổi lợi ích lẫn nhau để được phê duyệt các đề xuất của họ.

logrolling can sometimes lead to controversial decisions.

Việc trao đổi lợi ích lẫn nhau đôi khi có thể dẫn đến những quyết định gây tranh cãi.

they engaged in logrolling to advance their common goals.

Họ đã tham gia vào việc trao đổi lợi ích lẫn nhau để thúc đẩy các mục tiêu chung của họ.

logrolling is often criticized for promoting special interests over the public good.

Việc trao đổi lợi ích lẫn nhau thường bị chỉ trích vì ưu tiên lợi ích đặc biệt hơn lợi ích công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay