loined

[Mỹ]/[ˈlɔɪnd]/
[Anh]/[ˈlɔɪnd]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

loined forces

loined hands

loined effort

loined together

loined cause

loined purpose

loined in marriage

loined destiny

loined ambition

loined hearts

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay