long-sight

[US]/[lɒŋ ˈsaɪt]/
[UK]/[lɑːŋ ˈsaɪt]/
Frequency: Very High

Translation

n. Khả năng nhìn thấy những vật ở khoảng cách xa; thị lực xa; quan điểm rõ ràng hoặc lạc quan về tương lai; tầm nhìn dài hạn.

Phrases & Collocations

long-sight vision

thị lực nhìn xa

gain long-sight

đạt thị lực nhìn xa

long-sight test

kiểm tra thị lực nhìn xa

improve long-sight

cải thiện thị lực nhìn xa

long-sight correction

điều chỉnh thị lực nhìn xa

with long-sight

với thị lực nhìn xa

long-sighted person

người có thị lực nhìn xa

long-sight problems

vấn đề về thị lực nhìn xa

checking long-sight

kiểm tra thị lực nhìn xa

long-sight glasses

kính thị lực nhìn xa

Example Sentences

she has long-sight and enjoys birdwatching in the countryside.

Cô ấy có thị lực xa và thích quan sát chim ở vùng nông thôn.

his long-sight allowed him to spot the approaching car from a distance.

Thị lực xa của anh ấy giúp anh ấy phát hiện thấy chiếc xe đang đến từ xa.

the company’s long-sight strategy focused on sustainable growth.

Chiến lược nhìn xa của công ty tập trung vào tăng trưởng bền vững.

having long-sight is crucial for successful entrepreneurs.

Có thị lực xa là rất quan trọng đối với các doanh nhân thành công.

we need leaders with long-sight to navigate these challenging times.

Chúng ta cần những nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa để vượt qua những thời điểm đầy thách thức này.

the long-sight of the architect was evident in the building's design.

Tầm nhìn xa của kiến trúc sư thể hiện rõ trong thiết kế của tòa nhà.

investing in renewable energy demonstrates long-sight and environmental responsibility.

Đầu tư vào năng lượng tái tạo thể hiện tầm nhìn xa và trách nhiệm với môi trường.

the politician lacked long-sight and failed to anticipate the public’s reaction.

Chính trị gia đó thiếu tầm nhìn xa và không thể dự đoán được phản ứng của công chúng.

developing long-sight in young people is essential for future innovation.

Phát triển tầm nhìn xa ở giới trẻ là rất cần thiết cho đổi mới trong tương lai.

the long-sight of the scientist led to a groundbreaking discovery.

Tầm nhìn xa của nhà khoa học đã dẫn đến một phát hiện đột phá.

a long-sight approach to education emphasizes critical thinking and problem-solving.

Một phương pháp giáo dục với tầm nhìn xa nhấn mạnh tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now