longanimity

[Mỹ]/ˌlɒŋəˈnɪmɪti/
[Anh]/ˌlɔːŋəˈnɪmɪti/

Dịch

n. sự kiên trì chịu đựng khó khăn
Word Forms
số nhiềulonganimities

Cụm từ & Cách kết hợp

longanimity in adversity

sự kiên nhẫn và bền bỉ trong nghịch cảnh

longanimity of spirit

sự kiên nhẫn và bền bỉ của tinh thần

longanimity and patience

sự kiên nhẫn và nhẫn nại

longanimity in suffering

sự kiên nhẫn và bền bỉ trong đau khổ

longanimity towards others

sự kiên nhẫn và bền bỉ đối với người khác

longanimity through trials

sự kiên nhẫn và bền bỉ vượt qua thử thách

longanimity of heart

sự kiên nhẫn và bền bỉ của trái tim

longanimity in challenges

sự kiên nhẫn và bền bỉ trong những thử thách

longanimity in relationships

sự kiên nhẫn và bền bỉ trong các mối quan hệ

longanimity and strength

sự kiên nhẫn và sức mạnh

Câu ví dụ

his longanimity in the face of adversity is truly inspiring.

Sự kiên nhẫn và bền bỉ của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự truyền cảm hứng.

longanimity is a virtue that many people struggle to maintain.

Sự kiên nhẫn là một phẩm chất mà nhiều người khó duy trì.

she showed remarkable longanimity while waiting for her results.

Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc trong khi chờ kết quả.

his longanimity during the negotiations helped reach a peaceful agreement.

Sự kiên nhẫn của anh ấy trong quá trình đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận hòa bình.

longanimity can lead to better outcomes in difficult situations.

Sự kiên nhẫn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong những tình huống khó khăn.

she approached the project with longanimity, despite the challenges.

Cô ấy tiếp cận dự án với sự kiên nhẫn, bất chấp những thử thách.

longanimity is essential when dealing with complex problems.

Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi giải quyết các vấn đề phức tạp.

his longanimity earned him respect from his colleagues.

Sự kiên nhẫn của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.

in times of crisis, longanimity can be a source of strength.

Trong những thời điểm khủng hoảng, sự kiên nhẫn có thể là nguồn sức mạnh.

longanimity allows us to navigate through life's challenges more effectively.

Sự kiên nhẫn cho phép chúng ta vượt qua những thử thách của cuộc sống một cách hiệu quả hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay