| số nhiều | longanimities |
longanimity in adversity
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong nghịch cảnh
longanimity of spirit
sự kiên nhẫn và bền bỉ của tinh thần
longanimity and patience
sự kiên nhẫn và nhẫn nại
longanimity in suffering
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong đau khổ
longanimity towards others
sự kiên nhẫn và bền bỉ đối với người khác
longanimity through trials
sự kiên nhẫn và bền bỉ vượt qua thử thách
longanimity of heart
sự kiên nhẫn và bền bỉ của trái tim
longanimity in challenges
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong những thử thách
longanimity in relationships
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong các mối quan hệ
longanimity and strength
sự kiên nhẫn và sức mạnh
his longanimity in the face of adversity is truly inspiring.
Sự kiên nhẫn và bền bỉ của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự truyền cảm hứng.
longanimity is a virtue that many people struggle to maintain.
Sự kiên nhẫn là một phẩm chất mà nhiều người khó duy trì.
she showed remarkable longanimity while waiting for her results.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc trong khi chờ kết quả.
his longanimity during the negotiations helped reach a peaceful agreement.
Sự kiên nhẫn của anh ấy trong quá trình đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận hòa bình.
longanimity can lead to better outcomes in difficult situations.
Sự kiên nhẫn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong những tình huống khó khăn.
she approached the project with longanimity, despite the challenges.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự kiên nhẫn, bất chấp những thử thách.
longanimity is essential when dealing with complex problems.
Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi giải quyết các vấn đề phức tạp.
his longanimity earned him respect from his colleagues.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
in times of crisis, longanimity can be a source of strength.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự kiên nhẫn có thể là nguồn sức mạnh.
longanimity allows us to navigate through life's challenges more effectively.
Sự kiên nhẫn cho phép chúng ta vượt qua những thử thách của cuộc sống một cách hiệu quả hơn.
longanimity in adversity
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong nghịch cảnh
longanimity of spirit
sự kiên nhẫn và bền bỉ của tinh thần
longanimity and patience
sự kiên nhẫn và nhẫn nại
longanimity in suffering
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong đau khổ
longanimity towards others
sự kiên nhẫn và bền bỉ đối với người khác
longanimity through trials
sự kiên nhẫn và bền bỉ vượt qua thử thách
longanimity of heart
sự kiên nhẫn và bền bỉ của trái tim
longanimity in challenges
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong những thử thách
longanimity in relationships
sự kiên nhẫn và bền bỉ trong các mối quan hệ
longanimity and strength
sự kiên nhẫn và sức mạnh
his longanimity in the face of adversity is truly inspiring.
Sự kiên nhẫn và bền bỉ của anh ấy khi đối mặt với nghịch cảnh thực sự truyền cảm hứng.
longanimity is a virtue that many people struggle to maintain.
Sự kiên nhẫn là một phẩm chất mà nhiều người khó duy trì.
she showed remarkable longanimity while waiting for her results.
Cô ấy đã thể hiện sự kiên nhẫn đáng kinh ngạc trong khi chờ kết quả.
his longanimity during the negotiations helped reach a peaceful agreement.
Sự kiên nhẫn của anh ấy trong quá trình đàm phán đã giúp đạt được thỏa thuận hòa bình.
longanimity can lead to better outcomes in difficult situations.
Sự kiên nhẫn có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong những tình huống khó khăn.
she approached the project with longanimity, despite the challenges.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự kiên nhẫn, bất chấp những thử thách.
longanimity is essential when dealing with complex problems.
Sự kiên nhẫn là điều cần thiết khi giải quyết các vấn đề phức tạp.
his longanimity earned him respect from his colleagues.
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được sự tôn trọng từ đồng nghiệp.
in times of crisis, longanimity can be a source of strength.
Trong những thời điểm khủng hoảng, sự kiên nhẫn có thể là nguồn sức mạnh.
longanimity allows us to navigate through life's challenges more effectively.
Sự kiên nhẫn cho phép chúng ta vượt qua những thử thách của cuộc sống một cách hiệu quả hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay