longirostral

[Mỹ]/ˌlɒn.dʒɪˈrɒstrəl/
[Anh]/ˌlɔːn.dʒəˈrɑː.strəl/

Dịch

adj.có mỏ dài

Cụm từ & Cách kết hợp

longirostral species

loài dài mõm

longirostral morphology

hình thái dài mõm

longirostral adaptation

sự thích nghi dài mõm

longirostral fish

cá dài mõm

longirostral beak

mỏ dài

longirostral characteristics

đặc điểm dài mõm

longirostral birds

chim dài mõm

longirostral feeding

ăn bằng cách dài mõm

longirostral forms

dạng dài mõm

longirostral taxa

nguyên tố dài mõm

Câu ví dụ

the longirostral bird species have unique feeding habits.

Các loài chim có mõm dài đặc trưng có những thói quen cho ăn độc đáo.

researchers studied the longirostral adaptations of certain fish.

Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các thích ứng dài mõm của một số loài cá.

longirostral characteristics can influence a species' survival.

Các đặc điểm dài mõm có thể ảnh hưởng đến sự sống còn của một loài.

many longirostral insects are found in tropical regions.

Nhiều loài côn trùng có mõm dài được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

the longirostral design of the tool enhances its effectiveness.

Thiết kế dài mõm của công cụ làm tăng hiệu quả của nó.

longirostral adaptations help birds reach food in narrow spaces.

Các thích ứng dài mõm giúp chim tiếp cận thức ăn ở những không gian hẹp.

some longirostral species are endangered due to habitat loss.

Một số loài chim có mõm dài đang bị đe dọa do mất môi trường sống.

the longirostral shape of the beak is ideal for probing.

Hình dạng dài mõm của mỏ rất lý tưởng để thăm dò.

longirostral features can vary significantly among species.

Các đặc điểm dài mõm có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.

understanding longirostral morphology is crucial for taxonomy.

Hiểu hình thái học dài mõm rất quan trọng đối với phân loại học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay