longleg

[Mỹ]/lɒŋlɛg/
[Anh]/lɔːŋlɛg/

Dịch

n. một thuật ngữ được sử dụng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó có chân dài
Word Forms
số nhiềulonglegs

Cụm từ & Cách kết hợp

longleg spider

nhện chân dài

longlegged bird

chim chân dài

longlegged race

đua chân dài

longlegged runner

người chạy chân dài

longlegged trousers

quần chân dài

longlegged model

người mẫu chân dài

longlegged insect

côn trùng chân dài

longlegged creature

sinh vật chân dài

longlegged chair

ghế chân dài

longlegged athlete

vận động viên chân dài

Câu ví dụ

she wore longleg pants to the party.

Cô ấy đã mặc quần dài đến buổi tiệc.

the longleg design is very popular this season.

Thiết kế dài rất phổ biến mùa này.

he prefers longleg jeans for comfort.

Anh ấy thích quần jean dài vì sự thoải mái.

longleg styles can make you look taller.

Phong cách dài có thể khiến bạn trông cao hơn.

she is known for her longleg fashion choices.

Cô ấy nổi tiếng với những lựa chọn thời trang dài của mình.

longleg skirts are trending this year.

Đường dài đang là xu hướng năm nay.

he bought a pair of longleg shorts for the summer.

Anh ấy đã mua một chiếc quần short dài cho mùa hè.

longleg styles are great for formal events.

Phong cách dài rất tuyệt vời cho các sự kiện trang trọng.

she loves to wear longleg dresses for special occasions.

Cô ấy thích mặc váy dài cho những dịp đặc biệt.

longleg outfits can be both stylish and comfortable.

Trang phục dài có thể vừa phong cách vừa thoải mái.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay