longshoremen

[US]/[ˈlɒŋʃɔː(ə)rmən]/
[UK]/[ˈlɒŋʃɔː(ə)rmən]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người đàn ông làm việc trên cảng hoặc trong khu vực cảng, đặc biệt là những người chuyên tải lên và xuống tàu; Một người làm việc trên bến cảng hoặc cầu cảng.

Phrases & Collocations

longshoremen work

công việc của công nhân bến cảng

hiring longshoremen

tuyển dụng công nhân bến cảng

experienced longshoremen

công nhân bến cảng có kinh nghiệm

longshoremen's union

hiệp hội công nhân bến cảng

longshoremen loading

công nhân bến cảng đang dỡ hàng

longshoremen strike

đình công của công nhân bến cảng

watching longshoremen

đang quan sát công nhân bến cảng

longshoremen unloading

công nhân bến cảng đang dỡ hàng

protecting longshoremen

bảo vệ công nhân bến cảng

trained longshoremen

công nhân bến cảng được đào tạo

Example Sentences

the longshoremen worked tirelessly to load the cargo onto the ship.

Các công nhân bến cảng đã làm việc không mệt mỏi để dỡ hàng lên tàu.

union representatives negotiated better wages for the longshoremen.

Các đại diện công đoàn đã đàm phán để có mức lương tốt hơn cho các công nhân bến cảng.

the longshoremen's strike disrupted port operations significantly.

Đợt đình công của các công nhân bến cảng đã làm gián đoạn hoạt động cảng một cách đáng kể.

experienced longshoremen demonstrated safe cargo handling techniques.

Các công nhân bến cảng giàu kinh nghiệm đã trình diễn các kỹ thuật xử lý hàng hóa an toàn.

the longshoremen faced harsh weather conditions on the docks.

Các công nhân bến cảng phải đối mặt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt trên bến cảng.

modern cranes have improved the efficiency of the longshoremen's work.

Các cần cẩu hiện đại đã cải thiện hiệu quả công việc của các công nhân bến cảng.

many longshoremen are members of a strong labor union.

Rất nhiều công nhân bến cảng là thành viên của một công đoàn lao động mạnh.

the longshoremen carefully secured the containers on the deck.

Các công nhân bến cảng cẩn thận cố định các container trên boong tàu.

longshoremen often work long and physically demanding shifts.

Các công nhân bến cảng thường làm ca dài và đòi hỏi thể lực.

the port relies on the skill and dedication of its longshoremen.

Cảng dựa vào kỹ năng và sự tận tụy của các công nhân bến cảng.

new safety regulations were implemented for the longshoremen.

Các quy định an toàn mới đã được thực hiện cho các công nhân bến cảng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now