longtails

[Mỹ]/ˈlɒŋteɪlz/
[Anh]/ˈlɔːŋteɪlz/

Dịch

n. long tail (thuật ngữ internet/kinh doanh chỉ việc bán một lượng lớn sản phẩm chuyên biệt); grass bowling and long tail (một trò chơi hoặc hoạt động giải trí); longtail boat (loại phương tiện thủy có phần đuôi máy kéo dài)

Cụm từ & Cách kết hợp

longtails migrating

longtails migrating

longtails diving

longtails diving

longtails in flight

longtails in flight

watch the longtails

watch the longtails

longtails swimming

longtails swimming

longtails nesting

longtails nesting

longtails taking

longtails taking

longtails flying

longtails flying

longtails calling

longtails calling

photographed longtails

photographed longtails

Câu ví dụ

the long tail distribution allows small businesses to compete with larger companies.

Phân phối đuôi dài cho phép các doanh nghiệp nhỏ cạnh tranh với các công ty lớn.

many online platforms benefit from the long tail economy by selling niche products.

Nhiều nền tảng trực tuyến hưởng lợi từ nền kinh tế đuôi dài bằng cách bán các sản phẩm chuyên biệt.

our long tail strategy focuses on serving customers with specialized needs.

Chiến lược đuôi dài của chúng tôi tập trung vào việc phục vụ các khách hàng có nhu cầu đặc thù.

the long tail market includes millions of consumers seeking unique items.

Thị trường đuôi dài bao gồm hàng triệu người tiêu dùng đang tìm kiếm các mặt hàng độc đáo.

companies can increase profits by tapping into the long tail products segment.

Các công ty có thể tăng lợi nhuận bằng cách khai thác phân khúc sản phẩm đuôi dài.

the long tail theory explains why variety matters in modern retail.

Lý thuyết đuôi dài giải thích tại sao sự đa dạng lại quan trọng trong bán lẻ hiện đại.

streaming services leverage the long tail effect to offer extensive content libraries.

Các dịch vụ phát trực tuyến tận dụng hiệu ứng đuôi dài để cung cấp các thư viện nội dung rộng lớn.

understanding long tail economics helps businesses optimize their inventory.

Hiểu biết về kinh tế đuôi dài giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa hàng tồn kho của họ.

the long tail phenomenon has transformed how people shop online.

Hiện tượng đuôi dài đã thay đổi cách mọi người mua sắm trực tuyến.

e-commerce platforms maximize revenue through long tail services and recommendations.

Các nền tảng thương mại điện tử tối đa hóa doanh thu thông qua các dịch vụ và khuyến nghị đuôi dài.

targeting the long tail niche can lead to sustainable business growth.

Định hướng vào phân khúc đuôi dài có thể dẫn đến tăng trưởng kinh doanh bền vững.

the long tail concept has revolutionized the entertainment industry.

Khái niệm đuôi dài đã cách mạng hóa ngành công nghiệp giải trí.

analytics reveal that long tail customers represent significant revenue potential.

Phân tích cho thấy rằng khách hàng đuôi dài đại diện cho tiềm năng doanh thu đáng kể.

digital platforms enable businesses to access the long tail effectively.

Các nền tảng số giúp các doanh nghiệp tiếp cận đuôi dài một cách hiệu quả.

the long tail approach emphasizes serving diverse customer segments.

Phương pháp đuôi dài nhấn mạnh vào việc phục vụ các phân khúc khách hàng đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay