lorrain

[Mỹ]/ˈlɒr.eɪn/
[Anh]/lɔˈreɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ tiếng Pháp hoặc tiếng Anh, một biến thể của Lorraine
adj. liên quan đến vùng Lorraine ở Pháp
Các dạng của từ
số nhiềulorrains

Cụm từ & Cách kết hợp

to lorrain

Vietnamese_translation

lorrains about

Vietnamese_translation

lorrained in

Vietnamese_translation

lorraining through

Vietnamese_translation

she lorrains

Vietnamese_translation

lorraine region

Vietnamese_translation

the lorrains

Vietnamese_translation

visited lorraine

Vietnamese_translation

living in lorraine

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the lorrain region is famous for its traditional quiche and pâté.

Khu vực Lorraine nổi tiếng với món quiche và pâté truyền thống của mình.

traditional lorrain cuisine features hearty meat dishes and potato specialties.

Ẩm thực truyền thống của Lorraine có các món thịt đậm đà và đặc sản từ khoai tây.

many tourists visit the lorrain area to explore its rich medieval history.

Nhiều du khách đến khu vực Lorraine để khám phá lịch sử trung cổ phong phú của nơi đây.

the distinctive lorrain dialect differs significantly from standard parisian french.

Phương ngữ đặc trưng của Lorraine khác biệt đáng kể so với tiếng Pháp chuẩn ở Paris.

local farmers in lorrain produce excellent varieties of cheese and cream.

Nông dân địa phương ở Lorraine sản xuất nhiều loại phô mai và kem tuyệt vời.

the rolling hills of lorrain create a beautiful landscape for hiking.

Các dãy núi đồi của Lorraine tạo nên cảnh quan tuyệt đẹp cho việc đi bộ.

craftsmen in lorrain are renowned for their traditional pottery and glasswork.

Nghệ nhân ở Lorraine nổi tiếng với gốm sứ và thủ công thủy tinh truyền thống của họ.

historical fortifications throughout lorrain tell stories of ancient battles.

Các công trình phòng thủ lịch sử khắp Lorraine kể lại những câu chuyện về các trận chiến cổ đại.

the annual festival in lorrain celebrates local food, music, and traditions.

Lễ hội hàng năm ở Lorraine kỷ niệm ẩm thực, âm nhạc và truyền thống địa phương.

lorrain's vineyards produce distinctive wines that pair well with regional dishes.

Vườn nho của Lorraine sản xuất các loại rượu vang đặc trưng đi kèm tốt với các món ăn địa phương.

the forests of lorrain provide excellent opportunities for hunting and foraging.

Rừng của Lorraine cung cấp cơ hội tuyệt vời cho săn bắn và hái lượm.

many lorrain families have passed down recipes for generations.

Nhiều gia đình ở Lorraine đã truyền lại các công thức nấu ăn qua nhiều thế hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay