lovemakings at night
những cuộc gặp gỡ thân mật vào ban đêm
sweet lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật ngọt ngào
passionate lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật đầy đam mê
intimate lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật
gentle lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật dịu dàng
romantic lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật lãng mạn
private lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật riêng tư
wild lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật hoang dã
enjoyable lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật thú vị
frequent lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật thường xuyên
they often share intimate lovemakings in their relationship.
Họ thường chia sẻ những cuộc gặp gỡ thân mật trong mối quan hệ của họ.
lovemakings can strengthen the bond between partners.
Những cuộc gặp gỡ có thể củng cố mối liên kết giữa các đối tác.
she wrote a poem about their passionate lovemakings.
Cô ấy đã viết một bài thơ về những cuộc gặp gỡ đam mê của họ.
their lovemakings were filled with tenderness and affection.
Những cuộc gặp gỡ của họ tràn ngập sự dịu dàng và âu yếm.
they often explore new ways to enhance their lovemakings.
Họ thường khám phá những cách mới để tăng cường những cuộc gặp gỡ của họ.
lovemakings can be a beautiful expression of love.
Những cuộc gặp gỡ có thể là một cách thể hiện tình yêu tuyệt đẹp.
after a long day, they enjoy cozy lovemakings together.
Sau một ngày dài, họ tận hưởng những cuộc gặp gỡ ấm cúng bên nhau.
they often reminisce about their early lovemakings.
Họ thường hồi tưởng về những cuộc gặp gỡ ban đầu của họ.
lovemakings can vary greatly from couple to couple.
Những cuộc gặp gỡ có thể khác nhau rất nhiều giữa các cặp đôi.
they believe that lovemakings are essential for a healthy relationship.
Họ tin rằng những cuộc gặp gỡ là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
lovemakings at night
những cuộc gặp gỡ thân mật vào ban đêm
sweet lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật ngọt ngào
passionate lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật đầy đam mê
intimate lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật
gentle lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật dịu dàng
romantic lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật lãng mạn
private lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật riêng tư
wild lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật hoang dã
enjoyable lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật thú vị
frequent lovemakings
những cuộc gặp gỡ thân mật thường xuyên
they often share intimate lovemakings in their relationship.
Họ thường chia sẻ những cuộc gặp gỡ thân mật trong mối quan hệ của họ.
lovemakings can strengthen the bond between partners.
Những cuộc gặp gỡ có thể củng cố mối liên kết giữa các đối tác.
she wrote a poem about their passionate lovemakings.
Cô ấy đã viết một bài thơ về những cuộc gặp gỡ đam mê của họ.
their lovemakings were filled with tenderness and affection.
Những cuộc gặp gỡ của họ tràn ngập sự dịu dàng và âu yếm.
they often explore new ways to enhance their lovemakings.
Họ thường khám phá những cách mới để tăng cường những cuộc gặp gỡ của họ.
lovemakings can be a beautiful expression of love.
Những cuộc gặp gỡ có thể là một cách thể hiện tình yêu tuyệt đẹp.
after a long day, they enjoy cozy lovemakings together.
Sau một ngày dài, họ tận hưởng những cuộc gặp gỡ ấm cúng bên nhau.
they often reminisce about their early lovemakings.
Họ thường hồi tưởng về những cuộc gặp gỡ ban đầu của họ.
lovemakings can vary greatly from couple to couple.
Những cuộc gặp gỡ có thể khác nhau rất nhiều giữa các cặp đôi.
they believe that lovemakings are essential for a healthy relationship.
Họ tin rằng những cuộc gặp gỡ là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay