low-budget film
phim ngân sách thấp
low-budget travel
du lịch ngân sách thấp
low-budget option
lựa chọn ngân sách thấp
low-budget production
sản xuất ngân sách thấp
low-budget apartment
căn hộ ngân sách thấp
doing low-budget
tiết kiệm ngân sách
a low-budget project
một dự án ngân sách thấp
low-budget style
phong cách ngân sách thấp
keeping it low-budget
giữ cho nó ngân sách thấp
low-budget restaurant
nhà hàng ngân sách thấp
we made a low-budget film with a cast of local volunteers.
Chúng tôi đã thực hiện một bộ phim chi phí thấp với dàn diễn viên là các tình nguyện viên địa phương.
the marketing campaign was low-budget but surprisingly effective.
Chiến dịch marketing có chi phí thấp nhưng lại bất ngờ hiệu quả.
they managed to pull off a low-budget wedding in a park.
Họ đã tổ chức một đám cưới chi phí thấp tại công viên.
our low-budget travel plans involved camping and cooking our own meals.
Kế hoạch du lịch chi phí thấp của chúng tôi bao gồm cắm trại và tự nấu ăn.
the startup launched a low-budget website to test the market.
Start-up đã phát hành một trang web chi phí thấp để thử nghiệm thị trường.
it was a low-budget production, but the actors gave it their all.
Đó là một sản phẩm chi phí thấp, nhưng các diễn viên đã hết mình.
the school organized a low-budget fundraising event for the library.
Trường học đã tổ chức một sự kiện gây quỹ chi phí thấp cho thư viện.
we created a low-budget halloween party with diy decorations.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc Halloween chi phí thấp với các trang trí tự làm.
the team developed a low-budget prototype to demonstrate the concept.
Đội ngũ đã phát triển một nguyên mẫu chi phí thấp để minh họa ý tưởng.
despite being low-budget, the play had a compelling storyline.
Dù là một sản phẩm chi phí thấp, vở kịch có một cốt truyện hấp dẫn.
they opted for a low-budget approach to minimize financial risk.
Họ chọn phương pháp chi phí thấp để giảm thiểu rủi ro tài chính.
low-budget film
phim ngân sách thấp
low-budget travel
du lịch ngân sách thấp
low-budget option
lựa chọn ngân sách thấp
low-budget production
sản xuất ngân sách thấp
low-budget apartment
căn hộ ngân sách thấp
doing low-budget
tiết kiệm ngân sách
a low-budget project
một dự án ngân sách thấp
low-budget style
phong cách ngân sách thấp
keeping it low-budget
giữ cho nó ngân sách thấp
low-budget restaurant
nhà hàng ngân sách thấp
we made a low-budget film with a cast of local volunteers.
Chúng tôi đã thực hiện một bộ phim chi phí thấp với dàn diễn viên là các tình nguyện viên địa phương.
the marketing campaign was low-budget but surprisingly effective.
Chiến dịch marketing có chi phí thấp nhưng lại bất ngờ hiệu quả.
they managed to pull off a low-budget wedding in a park.
Họ đã tổ chức một đám cưới chi phí thấp tại công viên.
our low-budget travel plans involved camping and cooking our own meals.
Kế hoạch du lịch chi phí thấp của chúng tôi bao gồm cắm trại và tự nấu ăn.
the startup launched a low-budget website to test the market.
Start-up đã phát hành một trang web chi phí thấp để thử nghiệm thị trường.
it was a low-budget production, but the actors gave it their all.
Đó là một sản phẩm chi phí thấp, nhưng các diễn viên đã hết mình.
the school organized a low-budget fundraising event for the library.
Trường học đã tổ chức một sự kiện gây quỹ chi phí thấp cho thư viện.
we created a low-budget halloween party with diy decorations.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc Halloween chi phí thấp với các trang trí tự làm.
the team developed a low-budget prototype to demonstrate the concept.
Đội ngũ đã phát triển một nguyên mẫu chi phí thấp để minh họa ý tưởng.
despite being low-budget, the play had a compelling storyline.
Dù là một sản phẩm chi phí thấp, vở kịch có một cốt truyện hấp dẫn.
they opted for a low-budget approach to minimize financial risk.
Họ chọn phương pháp chi phí thấp để giảm thiểu rủi ro tài chính.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now