loxias

[Mỹ]/ˈlɒksiəs/
[Anh]/ˈlɑːksiəs/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

spotting loxias

the loxias flew

watching loxias

banding loxias

loxias nesting

feeding loxias

studying loxias

photographing loxias

observing loxias

tracking loxias

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay