| số nhiều | loyalisms |
political loyalism
thái độ trung thành chính trị
cultural loyalism
thái độ trung thành văn hóa
economic loyalism
thái độ trung thành kinh tế
loyalism ideology
tư tưởng trung thành
loyalism movement
phong trào trung thành
loyalism beliefs
niềm tin trung thành
loyalism principles
nguyên tắc trung thành
loyalism culture
văn hóa trung thành
loyalism values
giá trị trung thành
loyalism supporters
những người ủng hộ trung thành
his loyalism to the party is unwavering.
lòng trung thành với đảng của anh ấy là không lay chuyển.
loyalism can often lead to conflict in diverse communities.
chủ nghĩa trung thành thường có thể dẫn đến xung đột trong các cộng đồng đa dạng.
they expressed their loyalism through various cultural events.
họ bày tỏ lòng trung thành của họ thông qua các sự kiện văn hóa khác nhau.
the loyalism of the supporters was evident during the rally.
lòng trung thành của những người ủng hộ đã rõ ràng trong cuộc biểu tình.
understanding loyalism is crucial for political analysts.
hiểu chủ nghĩa trung thành là rất quan trọng đối với các nhà phân tích chính trị.
many view loyalism as a form of identity politics.
nhiều người coi chủ nghĩa trung thành là một hình thức chính trị danh tính.
his loyalism was challenged by new political ideologies.
lòng trung thành của anh ấy đã bị thách thức bởi các hệ tư tưởng chính trị mới.
they debated the implications of loyalism in modern society.
họ tranh luận về những tác động của chủ nghĩa trung thành trong xã hội hiện đại.
loyalism often emphasizes tradition and heritage.
chủ nghĩa trung thành thường nhấn mạnh truyền thống và di sản.
critics argue that loyalism can stifle dissent.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa trung thành có thể kìm hãm sự bất đồng.
political loyalism
thái độ trung thành chính trị
cultural loyalism
thái độ trung thành văn hóa
economic loyalism
thái độ trung thành kinh tế
loyalism ideology
tư tưởng trung thành
loyalism movement
phong trào trung thành
loyalism beliefs
niềm tin trung thành
loyalism principles
nguyên tắc trung thành
loyalism culture
văn hóa trung thành
loyalism values
giá trị trung thành
loyalism supporters
những người ủng hộ trung thành
his loyalism to the party is unwavering.
lòng trung thành với đảng của anh ấy là không lay chuyển.
loyalism can often lead to conflict in diverse communities.
chủ nghĩa trung thành thường có thể dẫn đến xung đột trong các cộng đồng đa dạng.
they expressed their loyalism through various cultural events.
họ bày tỏ lòng trung thành của họ thông qua các sự kiện văn hóa khác nhau.
the loyalism of the supporters was evident during the rally.
lòng trung thành của những người ủng hộ đã rõ ràng trong cuộc biểu tình.
understanding loyalism is crucial for political analysts.
hiểu chủ nghĩa trung thành là rất quan trọng đối với các nhà phân tích chính trị.
many view loyalism as a form of identity politics.
nhiều người coi chủ nghĩa trung thành là một hình thức chính trị danh tính.
his loyalism was challenged by new political ideologies.
lòng trung thành của anh ấy đã bị thách thức bởi các hệ tư tưởng chính trị mới.
they debated the implications of loyalism in modern society.
họ tranh luận về những tác động của chủ nghĩa trung thành trong xã hội hiện đại.
loyalism often emphasizes tradition and heritage.
chủ nghĩa trung thành thường nhấn mạnh truyền thống và di sản.
critics argue that loyalism can stifle dissent.
các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa trung thành có thể kìm hãm sự bất đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay