lucio

[Mỹ]/ˈluːsiəʊ/
[Anh]/ˈluːsioʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên riêng dùng trong tiếng Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha (Lúcio) và Ý (Luccio)

Câu ví dụ

lucio is a talented musician who plays guitar.

Lucio là một nhạc sĩ tài năng chơi guitar.

i met lucio at the coffee shop yesterday.

Tôi đã gặp Lucio tại quán cà phê hôm qua.

lucio loves spending time outdoors in nature.

Lucio thích dành thời gian ngoài trời trong thiên nhiên.

can you ask lucio to call me back?

Bạn có thể nhờ Lucio gọi lại cho tôi được không?

lucio and his brother went to the market.

Lucio và anh trai của anh ấy đã đi đến chợ.

lucio's favorite food is italian pasta.

Món ăn yêu thích của Lucio là mì Ý.

tell lucio that the meeting starts at three.

Hãy nói với Lucio rằng cuộc họp bắt đầu lúc ba giờ.

lucio needs to finish his homework before dinner.

Lucio cần hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.

the children adore lucio because he tells great stories.

Các em nhỏ yêu quý Lucio vì anh ấy kể chuyện rất hay.

lucio works at the hospital as a nurse.

Lucio làm việc tại bệnh viện với vai trò là một y tá.

would you like to join lucio for lunch tomorrow?

Bạn có muốn tham gia cùng Lucio ăn trưa ngày mai không?

lucio often reads books in the library on weekends.

Lucio thường đọc sách ở thư viện vào cuối tuần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay