muskie fishing
cá mú đen
muskie lure
mồi câu cá mú đen
muskie season
mùa câu cá mú đen
muskie tackle
dụng cụ câu cá mú đen
muskie catch
bắt cá mú đen
muskie habitat
môi trường sống của cá mú đen
muskie guide
hướng dẫn câu cá mú đen
muskie lake
hồ câu cá mú đen
muskie bait
mồi nhử cá mú đen
muskie tournament
giải đấu câu cá mú đen
he caught a muskie during his fishing trip.
anh ta đã bắt được một con muskie trong chuyến đi câu cá của mình.
the muskie is known for its fierce fighting ability.
con muskie nổi tiếng với khả năng chiến đấu mạnh mẽ.
we saw a muskie swimming near the boat.
chúng tôi đã thấy một con muskie bơi gần thuyền.
many anglers dream of catching a trophy muskie.
nhiều người câu cá mơ ước bắt được một con muskie có kích thước lớn.
he spent the whole summer fishing for muskie.
anh ta đã dành cả mùa hè để câu muskie.
the muskie is a top predator in freshwater lakes.
con muskie là một loài săn mồi đỉnh cao ở các hồ nước ngọt.
she learned the best techniques for muskie fishing.
cô ấy đã học được những kỹ thuật tốt nhất để câu muskie.
a muskie can grow to be quite large.
một con muskie có thể lớn khá nhiều.
he released the muskie back into the water.
anh ta thả con muskie trở lại xuống nước.
there are many myths surrounding the muskie.
có rất nhiều truyền thuyết xung quanh con muskie.
muskie fishing
cá mú đen
muskie lure
mồi câu cá mú đen
muskie season
mùa câu cá mú đen
muskie tackle
dụng cụ câu cá mú đen
muskie catch
bắt cá mú đen
muskie habitat
môi trường sống của cá mú đen
muskie guide
hướng dẫn câu cá mú đen
muskie lake
hồ câu cá mú đen
muskie bait
mồi nhử cá mú đen
muskie tournament
giải đấu câu cá mú đen
he caught a muskie during his fishing trip.
anh ta đã bắt được một con muskie trong chuyến đi câu cá của mình.
the muskie is known for its fierce fighting ability.
con muskie nổi tiếng với khả năng chiến đấu mạnh mẽ.
we saw a muskie swimming near the boat.
chúng tôi đã thấy một con muskie bơi gần thuyền.
many anglers dream of catching a trophy muskie.
nhiều người câu cá mơ ước bắt được một con muskie có kích thước lớn.
he spent the whole summer fishing for muskie.
anh ta đã dành cả mùa hè để câu muskie.
the muskie is a top predator in freshwater lakes.
con muskie là một loài săn mồi đỉnh cao ở các hồ nước ngọt.
she learned the best techniques for muskie fishing.
cô ấy đã học được những kỹ thuật tốt nhất để câu muskie.
a muskie can grow to be quite large.
một con muskie có thể lớn khá nhiều.
he released the muskie back into the water.
anh ta thả con muskie trở lại xuống nước.
there are many myths surrounding the muskie.
có rất nhiều truyền thuyết xung quanh con muskie.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now