deep lugubriousnesses
những lugubriousnesses sâu sắc
profound lugubriousnesses
những lugubriousnesses sâu sắc
overwhelming lugubriousnesses
những lugubriousnesses quá sức
persistent lugubriousnesses
những lugubriousnesses dai dẳng
gloomy lugubriousnesses
những lugubriousnesses u ám
intense lugubriousnesses
những lugubriousnesses mạnh mẽ
chronic lugubriousnesses
những lugubriousnesses mãn tính
unbearable lugubriousnesses
những lugubriousnesses không thể chịu đựng được
irresistible lugubriousnesses
những lugubriousnesses không thể cưỡng lại được
unending lugubriousnesses
những lugubriousnesses không có hồi kết
his lugubriousnesses were evident during the funeral.
Những nỗi buồn của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt đám tang.
the lugubriousnesses of the poem captured the audience's attention.
Những nỗi buồn trong bài thơ đã thu hút sự chú ý của khán giả.
she often expresses her lugubriousnesses through her art.
Cô ấy thường thể hiện những nỗi buồn của mình thông qua nghệ thuật.
his lugubriousnesses made it difficult for him to socialize.
Những nỗi buồn của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp.
the film's lugubriousnesses left a lasting impression on viewers.
Những nỗi buồn trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.
in her diary, she wrote about her lugubriousnesses.
Trong nhật ký của cô ấy, cô ấy đã viết về những nỗi buồn của mình.
he often reflects on his lugubriousnesses during quiet moments.
Anh ấy thường suy nghĩ về những nỗi buồn của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
the lugubriousnesses of the landscape matched her mood.
Những nỗi buồn của cảnh quan phù hợp với tâm trạng của cô ấy.
they discussed the lugubriousnesses of life over coffee.
Họ đã thảo luận về những nỗi buồn của cuộc sống trong khi uống cà phê.
his lugubriousnesses were a topic of concern among friends.
Những nỗi buồn của anh ấy là một chủ đề đáng lo ngại giữa bạn bè.
deep lugubriousnesses
những lugubriousnesses sâu sắc
profound lugubriousnesses
những lugubriousnesses sâu sắc
overwhelming lugubriousnesses
những lugubriousnesses quá sức
persistent lugubriousnesses
những lugubriousnesses dai dẳng
gloomy lugubriousnesses
những lugubriousnesses u ám
intense lugubriousnesses
những lugubriousnesses mạnh mẽ
chronic lugubriousnesses
những lugubriousnesses mãn tính
unbearable lugubriousnesses
những lugubriousnesses không thể chịu đựng được
irresistible lugubriousnesses
những lugubriousnesses không thể cưỡng lại được
unending lugubriousnesses
những lugubriousnesses không có hồi kết
his lugubriousnesses were evident during the funeral.
Những nỗi buồn của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong suốt đám tang.
the lugubriousnesses of the poem captured the audience's attention.
Những nỗi buồn trong bài thơ đã thu hút sự chú ý của khán giả.
she often expresses her lugubriousnesses through her art.
Cô ấy thường thể hiện những nỗi buồn của mình thông qua nghệ thuật.
his lugubriousnesses made it difficult for him to socialize.
Những nỗi buồn của anh ấy khiến anh ấy khó giao tiếp.
the film's lugubriousnesses left a lasting impression on viewers.
Những nỗi buồn trong bộ phim đã để lại ấn tượng sâu sắc cho người xem.
in her diary, she wrote about her lugubriousnesses.
Trong nhật ký của cô ấy, cô ấy đã viết về những nỗi buồn của mình.
he often reflects on his lugubriousnesses during quiet moments.
Anh ấy thường suy nghĩ về những nỗi buồn của mình trong những khoảnh khắc yên tĩnh.
the lugubriousnesses of the landscape matched her mood.
Những nỗi buồn của cảnh quan phù hợp với tâm trạng của cô ấy.
they discussed the lugubriousnesses of life over coffee.
Họ đã thảo luận về những nỗi buồn của cuộc sống trong khi uống cà phê.
his lugubriousnesses were a topic of concern among friends.
Những nỗi buồn của anh ấy là một chủ đề đáng lo ngại giữa bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay