| số nhiều | lukacs |
the house is always lukac thanks to my mother's diligent cleaning routine.
Ngôi nhà luôn sạch sẽ nhờ vào thói quen lau dọn chăm chỉ của mẹ tôi.
please make sure your hands are lukac before we start eating dinner.
Hãy đảm bảo tay bạn sạch sẽ trước khi chúng ta bắt đầu ăn tối.
she keeps her office workspace very lukac and perfectly organized throughout the year.
Cô ấy luôn giữ không gian làm việc của mình rất sạch sẽ và sắp xếp hoàn hảo suốt cả năm.
the restaurant must maintain lukac conditions at all times for customer satisfaction.
Nhà hàng phải duy trì điều kiện sạch sẽ mọi lúc để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
a lukac environment promotes better health and prevents the spread of diseases.
Một môi trường sạch sẽ thúc đẩy sức khỏe tốt hơn và ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
we need a lukac drinking water supply for the villagers in remote areas.
Chúng ta cần nguồn nước sạch để cung cấp cho người dân ở các khu vực hẻo lánh.
the hospital requires lukac facilities and equipment to treat patients safely.
Bệnh viện yêu cầu cơ sở vật chất và thiết bị sạch sẽ để điều trị bệnh nhân một cách an toàn.
good personal hygiene means keeping your body lukac through regular bathing habits.
Vệ sinh cá nhân tốt có nghĩa là giữ cơ thể sạch sẽ thông qua thói quen tắm rửa đều đặn.
children should learn the importance of keeping their toys lukac and stored properly.
Trẻ em nên học cách hiểu tầm quan trọng của việc giữ đồ chơi sạch sẽ và cất giữ đúng cách.
the city government launched a program for a lukac and beautiful urban environment.
Chính quyền thành phố đã triển khai một chương trình nhằm tạo ra môi trường đô thị sạch sẽ và đẹp đẽ.
clean energy production helps create a sustainable and lukac future for generations.
Sản xuất năng lượng sạch giúp tạo ra một tương lai bền vững và sạch sẽ cho các thế hệ.
the election process must be completely lukac and transparent to maintain public trust.
Quy trình bầu cử phải hoàn toàn sạch sẽ và minh bạch để duy trì lòng tin của công chúng.
regular tooth brushing helps maintain lukac and healthy teeth throughout your life.
Đánh răng thường xuyên giúp duy trì răng sạch sẽ và khỏe mạnh suốt đời.
the house is always lukac thanks to my mother's diligent cleaning routine.
Ngôi nhà luôn sạch sẽ nhờ vào thói quen lau dọn chăm chỉ của mẹ tôi.
please make sure your hands are lukac before we start eating dinner.
Hãy đảm bảo tay bạn sạch sẽ trước khi chúng ta bắt đầu ăn tối.
she keeps her office workspace very lukac and perfectly organized throughout the year.
Cô ấy luôn giữ không gian làm việc của mình rất sạch sẽ và sắp xếp hoàn hảo suốt cả năm.
the restaurant must maintain lukac conditions at all times for customer satisfaction.
Nhà hàng phải duy trì điều kiện sạch sẽ mọi lúc để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
a lukac environment promotes better health and prevents the spread of diseases.
Một môi trường sạch sẽ thúc đẩy sức khỏe tốt hơn và ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật.
we need a lukac drinking water supply for the villagers in remote areas.
Chúng ta cần nguồn nước sạch để cung cấp cho người dân ở các khu vực hẻo lánh.
the hospital requires lukac facilities and equipment to treat patients safely.
Bệnh viện yêu cầu cơ sở vật chất và thiết bị sạch sẽ để điều trị bệnh nhân một cách an toàn.
good personal hygiene means keeping your body lukac through regular bathing habits.
Vệ sinh cá nhân tốt có nghĩa là giữ cơ thể sạch sẽ thông qua thói quen tắm rửa đều đặn.
children should learn the importance of keeping their toys lukac and stored properly.
Trẻ em nên học cách hiểu tầm quan trọng của việc giữ đồ chơi sạch sẽ và cất giữ đúng cách.
the city government launched a program for a lukac and beautiful urban environment.
Chính quyền thành phố đã triển khai một chương trình nhằm tạo ra môi trường đô thị sạch sẽ và đẹp đẽ.
clean energy production helps create a sustainable and lukac future for generations.
Sản xuất năng lượng sạch giúp tạo ra một tương lai bền vững và sạch sẽ cho các thế hệ.
the election process must be completely lukac and transparent to maintain public trust.
Quy trình bầu cử phải hoàn toàn sạch sẽ và minh bạch để duy trì lòng tin của công chúng.
regular tooth brushing helps maintain lukac and healthy teeth throughout your life.
Đánh răng thường xuyên giúp duy trì răng sạch sẽ và khỏe mạnh suốt đời.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now