| số nhiều | lunchbreaks |
during lunchbreak
trong giờ nghỉ trưa
after lunchbreak
sau giờ nghỉ trưa
before lunchbreak
trước giờ nghỉ trưa
on lunchbreak
vào giờ nghỉ trưa
taking lunchbreak
đang nghỉ trưa
took lunchbreak
đã nghỉ trưa
back from lunchbreak
về sau giờ nghỉ trưa
lunchbreak meeting
cuộc họp vào giờ nghỉ trưa
short lunchbreak
giờ nghỉ trưa ngắn
long lunchbreak
giờ nghỉ trưa dài
i usually take a lunchbreak at noon to recharge.
Tôi thường nghỉ trưa lúc 12 giờ để sạc lại năng lượng.
we discussed the project during our lunchbreak.
Chúng tôi đã thảo luận về dự án trong giờ nghỉ trưa.
the park is perfect for a relaxing lunchbreak.
Công viên là nơi lý tưởng để nghỉ trưa thư giãn.
i prefer a short lunchbreak to get back to work quickly.
Tôi thích nghỉ trưa ngắn để nhanh chóng quay lại làm việc.
she brought her lunchbreak meal to the office.
Cô ấy mang bữa ăn trưa của mình đến văn phòng.
many employees skip lunchbreak to finish deadlines.
Nhiều nhân viên bỏ qua giờ nghỉ trưa để hoàn thành các hạn chót.
the lunchbreak conversation was quite lively today.
Bài nói chuyện trong giờ nghỉ trưa hôm nay khá sôi nổi.
i have a doctor appointment during my lunchbreak.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ trong giờ nghỉ trưa của mình.
he used his lunchbreak time to make personal calls.
Anh ấy đã dùng thời gian nghỉ trưa để gọi điện cá nhân.
we need to reschedule the meeting for lunchbreak tomorrow.
Chúng ta cần phải đổi lịch họp sang giờ nghỉ trưa ngày mai.
the company offers a one-hour lunchbreak policy.
Công ty cung cấp chính sách nghỉ trưa một giờ.
i enjoyed a peaceful lunchbreak in the garden.
Tôi đã tận hưởng một giờ nghỉ trưa yên bình trong vườn.
during lunchbreak
trong giờ nghỉ trưa
after lunchbreak
sau giờ nghỉ trưa
before lunchbreak
trước giờ nghỉ trưa
on lunchbreak
vào giờ nghỉ trưa
taking lunchbreak
đang nghỉ trưa
took lunchbreak
đã nghỉ trưa
back from lunchbreak
về sau giờ nghỉ trưa
lunchbreak meeting
cuộc họp vào giờ nghỉ trưa
short lunchbreak
giờ nghỉ trưa ngắn
long lunchbreak
giờ nghỉ trưa dài
i usually take a lunchbreak at noon to recharge.
Tôi thường nghỉ trưa lúc 12 giờ để sạc lại năng lượng.
we discussed the project during our lunchbreak.
Chúng tôi đã thảo luận về dự án trong giờ nghỉ trưa.
the park is perfect for a relaxing lunchbreak.
Công viên là nơi lý tưởng để nghỉ trưa thư giãn.
i prefer a short lunchbreak to get back to work quickly.
Tôi thích nghỉ trưa ngắn để nhanh chóng quay lại làm việc.
she brought her lunchbreak meal to the office.
Cô ấy mang bữa ăn trưa của mình đến văn phòng.
many employees skip lunchbreak to finish deadlines.
Nhiều nhân viên bỏ qua giờ nghỉ trưa để hoàn thành các hạn chót.
the lunchbreak conversation was quite lively today.
Bài nói chuyện trong giờ nghỉ trưa hôm nay khá sôi nổi.
i have a doctor appointment during my lunchbreak.
Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ trong giờ nghỉ trưa của mình.
he used his lunchbreak time to make personal calls.
Anh ấy đã dùng thời gian nghỉ trưa để gọi điện cá nhân.
we need to reschedule the meeting for lunchbreak tomorrow.
Chúng ta cần phải đổi lịch họp sang giờ nghỉ trưa ngày mai.
the company offers a one-hour lunchbreak policy.
Công ty cung cấp chính sách nghỉ trưa một giờ.
i enjoyed a peaceful lunchbreak in the garden.
Tôi đã tận hưởng một giờ nghỉ trưa yên bình trong vườn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay