lunt

[Mỹ]/lʌnt/
[Anh]/lʌnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngọn đuốc, khói, hoặc hơi; một vật đang cháy hoặc đang bốc khói
Word Forms
số nhiềulunts

Cụm từ & Cách kết hợp

lunt time

thời gian lunt

lunt party

tiệc lunt

lunt game

trò chơi lunt

lunt moment

khoảnh khắc lunt

lunt activity

hoạt động lunt

lunt style

phong cách lunt

lunt zone

khu vực lunt

lunt spirit

tinh thần lunt

lunt vibe

cảm giác lunt

lunt festival

lễ hội lunt

Câu ví dụ

he decided to lunt around the park for a while.

anh ấy quyết định đi dạo quanh công viên một lát.

they love to lunt through the city on weekends.

họ thích đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần.

she often lunt at the beach during summer.

cô ấy thường đi dạo quanh biển vào mùa hè.

we should lunt around town and explore new cafes.

chúng ta nên đi dạo quanh thị trấn và khám phá những quán cà phê mới.

he likes to lunt in the woods during autumn.

anh ấy thích đi dạo quanh trong rừng vào mùa thu.

after lunch, they decided to lunt around the mall.

sau bữa trưa, họ quyết định đi dạo quanh trung tâm thương mại.

it's nice to lunt with friends on a sunny day.

thật tuyệt khi đi dạo với bạn bè vào một ngày nắng đẹp.

she spent the afternoon lunting in the gardens.

cô ấy đã dành buổi chiều đi dạo quanh trong vườn.

we used to lunt around the neighborhood as kids.

chúng tôi từng đi dạo quanh khu phố khi còn nhỏ.

on holidays, i love to lunt in new places.

nghỉ lễ, tôi thích đi dạo ở những nơi mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay