luridnesses revealed
những sự lurid bị phơi bày
luridnesses of crime
những sự lurid về tội phạm
luridnesses in media
những sự lurid trong truyền thông
luridnesses of stories
những sự lurid trong câu chuyện
luridnesses exposed
những sự lurid bị phơi bày
luridnesses of scandals
những sự lurid về scandal
luridnesses in literature
những sự lurid trong văn học
luridnesses of events
những sự lurid về sự kiện
luridnesses discussed
những sự lurid được thảo luận
luridnesses and details
những sự lurid và chi tiết
the luridnesses of the crime scene were shocking to the investigators.
những yếu tố ghê rợn của hiện trường vụ án gây sốc cho các điều tra viên.
she described the luridnesses of the tabloid stories in great detail.
Cô ấy mô tả chi tiết những yếu tố ghê rợn của các câu chuyện trên báo lá cải.
the movie was criticized for its luridnesses and lack of depth.
Bộ phim bị chỉ trích vì những yếu tố ghê rợn và thiếu chiều sâu.
his paintings often explore the luridnesses of human emotion.
Những bức tranh của anh ấy thường khám phá những yếu tố ghê rợn của cảm xúc con người.
the luridnesses of the story captivated the audience.
Những yếu tố ghê rợn của câu chuyện đã thu hút khán giả.
the journalist's focus on the luridnesses of the scandal drew criticism.
Sự tập trung của nhà báo vào những yếu tố ghê rợn của vụ bê bối đã vấp phải sự chỉ trích.
in literature, luridnesses can sometimes overshadow the main themes.
Trong văn học, những yếu tố ghê rợn đôi khi có thể làm lu mờ các chủ đề chính.
documentaries often reveal the luridnesses hidden behind the facade.
Các bộ phim tài liệu thường tiết lộ những yếu tố ghê rợn ẩn sau vẻ ngoài.
the luridnesses of the past haunt him to this day.
Những yếu tố ghê rợn của quá khứ ám ảnh anh đến tận bây giờ.
critics noted the luridnesses in the novel as a distraction from the plot.
Các nhà phê bình lưu ý rằng những yếu tố ghê rợn trong cuốn tiểu thuyết là một sự xao lãng khỏi cốt truyện.
luridnesses revealed
những sự lurid bị phơi bày
luridnesses of crime
những sự lurid về tội phạm
luridnesses in media
những sự lurid trong truyền thông
luridnesses of stories
những sự lurid trong câu chuyện
luridnesses exposed
những sự lurid bị phơi bày
luridnesses of scandals
những sự lurid về scandal
luridnesses in literature
những sự lurid trong văn học
luridnesses of events
những sự lurid về sự kiện
luridnesses discussed
những sự lurid được thảo luận
luridnesses and details
những sự lurid và chi tiết
the luridnesses of the crime scene were shocking to the investigators.
những yếu tố ghê rợn của hiện trường vụ án gây sốc cho các điều tra viên.
she described the luridnesses of the tabloid stories in great detail.
Cô ấy mô tả chi tiết những yếu tố ghê rợn của các câu chuyện trên báo lá cải.
the movie was criticized for its luridnesses and lack of depth.
Bộ phim bị chỉ trích vì những yếu tố ghê rợn và thiếu chiều sâu.
his paintings often explore the luridnesses of human emotion.
Những bức tranh của anh ấy thường khám phá những yếu tố ghê rợn của cảm xúc con người.
the luridnesses of the story captivated the audience.
Những yếu tố ghê rợn của câu chuyện đã thu hút khán giả.
the journalist's focus on the luridnesses of the scandal drew criticism.
Sự tập trung của nhà báo vào những yếu tố ghê rợn của vụ bê bối đã vấp phải sự chỉ trích.
in literature, luridnesses can sometimes overshadow the main themes.
Trong văn học, những yếu tố ghê rợn đôi khi có thể làm lu mờ các chủ đề chính.
documentaries often reveal the luridnesses hidden behind the facade.
Các bộ phim tài liệu thường tiết lộ những yếu tố ghê rợn ẩn sau vẻ ngoài.
the luridnesses of the past haunt him to this day.
Những yếu tố ghê rợn của quá khứ ám ảnh anh đến tận bây giờ.
critics noted the luridnesses in the novel as a distraction from the plot.
Các nhà phê bình lưu ý rằng những yếu tố ghê rợn trong cuốn tiểu thuyết là một sự xao lãng khỏi cốt truyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay