lutras

[Mỹ]/ˈluːtrəs/
[Anh]/ˈluːtrəs/

Dịch

n. Dạng số nhiều của lutra; chỉ cá sấu thuộc chi Lutra.

Cụm từ & Cách kết hợp

the lutras

Vietnamese_translation

lutras swimming

Vietnamese_translation

lutras playing

Vietnamese_translation

lutras habitat

Vietnamese_translation

watching lutras

Vietnamese_translation

lutras diving

Vietnamese_translation

lutras family

Vietnamese_translation

lutras resting

Vietnamese_translation

adorable lutras

Vietnamese_translation

lutras hunting

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

researchers observed lutras swimming in the clear mountain streams of the protected reserve.

Những nhà nghiên cứu đã quan sát thấy lutras bơi trong các dòng suối núi trong xanh của khu bảo tồn.

the european otter, scientifically known as lutras, has adapted to various aquatic habitats.

Đười ươi châu Âu, còn được biết đến với tên khoa học là lutras, đã thích nghi với nhiều loại môi trường sống dưới nước khác nhau.

conservationists are working to protect the diminishing population of lutras in the wetland areas.

Các nhà bảo tồn đang làm việc để bảo vệ quần thể lutras đang suy giảm trong các khu vực đất ngập nước.

young lutras learn to fish by watching their mothers carefully.

Các con lutras non học cách đánh bắt cá bằng cách quan sát mẹ chúng một cách cẩn thận.

lutras possess specialized webbed feet that enable efficient swimming capabilities.

Lutras có bàn chân có màng đặc biệt giúp chúng bơi hiệu quả.

the documentary featured adorable lutras playing in the river during autumn.

Bộ phim tài liệu có phần trình chiếu những con lutras dễ thương đang chơi đùa trong con sông vào mùa thu.

scientists are studying the behavior patterns of lutras to understand their social structures.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình hành vi của lutras để hiểu rõ cấu trúc xã hội của chúng.

lutras mark their territories using scent glands near the base of their tails.

Lutras đánh dấu lãnh thổ của chúng bằng các tuyến mùi gần gốc đuôi.

the aquarium recently welcomed three rescued lutras from a rehabilitation center.

Đài cá gần đây đã đón ba con lutras được cứu hộ từ một trung tâm phục hồi.

environmental monitoring shows that lutras serve as indicators of water quality.

Giám sát môi trường cho thấy lutras đóng vai trò là chỉ số cho chất lượng nước.

lutras can hold their breath underwater for up to four minutes while hunting.

Lutras có thể giữ hơi thở dưới nước trong đến bốn phút khi săn mồi.

the local wildlife sanctuary provides ideal conditions for lutras to thrive.

Khu bảo tồn hoang dã địa phương cung cấp điều kiện lý tưởng để lutras phát triển.

zoologists have documented that lutras are primarily nocturnal hunters.

Các nhà động vật học đã ghi lại rằng lutras chủ yếu là những người săn mồi vào ban đêm.

the river ecosystem depends on healthy lutras populations to maintain balance.

Hệ sinh thái sông phụ thuộc vào quần thể lutras khỏe mạnh để duy trì sự cân bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay