otters

[Mỹ]/ˈɒtəz/
[Anh]/ˈɑːtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(nước) rái cá; da rái cá; rái cá nước; da rái cá nước

Cụm từ & Cách kết hợp

playful otters

những con chồn tinh nghịch

sea otters

những con chồn biển

river otters

những con chồn sống gần sông

otters swimming

những con chồn đang bơi

otters in groups

những con chồn trong nhóm

cute otters

những con chồn dễ thương

otters playing

những con chồn đang chơi

otters eating

những con chồn đang ăn

otters grooming

những con chồn đang chải chuốt

otters resting

những con chồn đang nghỉ ngơi

Câu ví dụ

otters are playful animals that love to swim.

các loài hải cẩu là những động vật vui tươi thích bơi lội.

in the wild, otters often hunt for fish.

ở ngoài tự nhiên, hải cẩu thường săn cá.

otters have thick fur to keep them warm in cold water.

hải cẩu có bộ lông dày để giữ ấm trong nước lạnh.

many people enjoy watching otters at the aquarium.

rất nhiều người thích xem hải cẩu tại thủy cung.

otters use rocks to crack open shellfish.

hải cẩu sử dụng đá để phá vỡ các loài trai.

baby otters often hold hands while sleeping.

các chú hải cẩu con thường nắm tay nhau khi ngủ.

otters communicate with each other using various sounds.

hải cẩu giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.

conservation efforts are crucial for protecting otter habitats.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của hải cẩu.

otters are known for their agility and speed in water.

hải cẩu nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng trong nước.

watching otters slide down mud banks is a delightful sight.

xem hải cẩu trượt xuống những bờ đê bùn là một cảnh tượng thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay