playful otters
những con chồn tinh nghịch
sea otters
những con chồn biển
river otters
những con chồn sống gần sông
otters swimming
những con chồn đang bơi
otters in groups
những con chồn trong nhóm
cute otters
những con chồn dễ thương
otters playing
những con chồn đang chơi
otters eating
những con chồn đang ăn
otters grooming
những con chồn đang chải chuốt
otters resting
những con chồn đang nghỉ ngơi
otters are playful animals that love to swim.
các loài hải cẩu là những động vật vui tươi thích bơi lội.
in the wild, otters often hunt for fish.
ở ngoài tự nhiên, hải cẩu thường săn cá.
otters have thick fur to keep them warm in cold water.
hải cẩu có bộ lông dày để giữ ấm trong nước lạnh.
many people enjoy watching otters at the aquarium.
rất nhiều người thích xem hải cẩu tại thủy cung.
otters use rocks to crack open shellfish.
hải cẩu sử dụng đá để phá vỡ các loài trai.
baby otters often hold hands while sleeping.
các chú hải cẩu con thường nắm tay nhau khi ngủ.
otters communicate with each other using various sounds.
hải cẩu giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.
conservation efforts are crucial for protecting otter habitats.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của hải cẩu.
otters are known for their agility and speed in water.
hải cẩu nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng trong nước.
watching otters slide down mud banks is a delightful sight.
xem hải cẩu trượt xuống những bờ đê bùn là một cảnh tượng thú vị.
playful otters
những con chồn tinh nghịch
sea otters
những con chồn biển
river otters
những con chồn sống gần sông
otters swimming
những con chồn đang bơi
otters in groups
những con chồn trong nhóm
cute otters
những con chồn dễ thương
otters playing
những con chồn đang chơi
otters eating
những con chồn đang ăn
otters grooming
những con chồn đang chải chuốt
otters resting
những con chồn đang nghỉ ngơi
otters are playful animals that love to swim.
các loài hải cẩu là những động vật vui tươi thích bơi lội.
in the wild, otters often hunt for fish.
ở ngoài tự nhiên, hải cẩu thường săn cá.
otters have thick fur to keep them warm in cold water.
hải cẩu có bộ lông dày để giữ ấm trong nước lạnh.
many people enjoy watching otters at the aquarium.
rất nhiều người thích xem hải cẩu tại thủy cung.
otters use rocks to crack open shellfish.
hải cẩu sử dụng đá để phá vỡ các loài trai.
baby otters often hold hands while sleeping.
các chú hải cẩu con thường nắm tay nhau khi ngủ.
otters communicate with each other using various sounds.
hải cẩu giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.
conservation efforts are crucial for protecting otter habitats.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ môi trường sống của hải cẩu.
otters are known for their agility and speed in water.
hải cẩu nổi tiếng về sự nhanh nhẹn và tốc độ của chúng trong nước.
watching otters slide down mud banks is a delightful sight.
xem hải cẩu trượt xuống những bờ đê bùn là một cảnh tượng thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay