knee luxates
đầu gối trật khớp
shoulder luxates
vai trật khớp
hip luxates
hông trật khớp
joint luxates
khớp trật khớp
luxates easily
dễ bị trật khớp
luxates frequently
thường xuyên bị trật khớp
luxates during activity
bị trật khớp khi hoạt động
luxates under stress
bị trật khớp khi chịu áp lực
luxates often
thường xuyên bị trật khớp
luxates with force
bị trật khớp mạnh
the joint luxates during a sudden fall.
khớp bị trật khớp khi ngã bất ngờ.
he often luxates his shoulder while playing sports.
anh ấy thường bị trật khớp vai khi chơi thể thao.
when the bone luxates, it can cause severe pain.
khi xương bị trật khớp, nó có thể gây ra những cơn đau dữ dội.
she luxated her knee during the dance competition.
cô ấy bị trật khớp gối trong cuộc thi khiêu vũ.
he was advised to avoid activities that luxate his joints.
anh ấy được khuyên nên tránh các hoạt động có thể gây trật khớp các khớp của mình.
after the injury, the doctor confirmed that his ankle luxated.
sau khi bị thương, bác sĩ xác nhận mắt cá chân của anh ấy bị trật khớp.
luxates can lead to long-term joint instability if not treated.
trật khớp có thể dẫn đến tình trạng mất ổn định khớp lâu dài nếu không được điều trị.
she learned how to reduce a luxated joint properly.
cô ấy đã học cách giảm trật khớp một khớp một cách chính xác.
knee luxates
đầu gối trật khớp
shoulder luxates
vai trật khớp
hip luxates
hông trật khớp
joint luxates
khớp trật khớp
luxates easily
dễ bị trật khớp
luxates frequently
thường xuyên bị trật khớp
luxates during activity
bị trật khớp khi hoạt động
luxates under stress
bị trật khớp khi chịu áp lực
luxates often
thường xuyên bị trật khớp
luxates with force
bị trật khớp mạnh
the joint luxates during a sudden fall.
khớp bị trật khớp khi ngã bất ngờ.
he often luxates his shoulder while playing sports.
anh ấy thường bị trật khớp vai khi chơi thể thao.
when the bone luxates, it can cause severe pain.
khi xương bị trật khớp, nó có thể gây ra những cơn đau dữ dội.
she luxated her knee during the dance competition.
cô ấy bị trật khớp gối trong cuộc thi khiêu vũ.
he was advised to avoid activities that luxate his joints.
anh ấy được khuyên nên tránh các hoạt động có thể gây trật khớp các khớp của mình.
after the injury, the doctor confirmed that his ankle luxated.
sau khi bị thương, bác sĩ xác nhận mắt cá chân của anh ấy bị trật khớp.
luxates can lead to long-term joint instability if not treated.
trật khớp có thể dẫn đến tình trạng mất ổn định khớp lâu dài nếu không được điều trị.
she learned how to reduce a luxated joint properly.
cô ấy đã học cách giảm trật khớp một khớp một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay