luxury-loving spender
người chi tiêu yêu thích xa xỉ
luxury-loving lifestyle
phong cách sống yêu thích xa xỉ
being luxury-loving
là người yêu thích xa xỉ
luxury-loving couple
cặp đôi yêu thích xa xỉ
luxury-loving design
thiết kế yêu thích xa xỉ
luxury-loving brand
thương hiệu yêu thích xa xỉ
luxury-loving vacation
chuyến du lịch yêu thích xa xỉ
luxury-loving attitude
thái độ yêu thích xa xỉ
luxury-loving individual
cá nhân yêu thích xa xỉ
luxury-loving purchase
mua sắm yêu thích xa xỉ
she's a luxury-loving socialite who enjoys extravagant parties.
Cô ấy là một người sành điệu, thích cuộc sống xa hoa và thường tham gia những bữa tiệc hoành tráng.
his luxury-loving nature led him to purchase a private jet.
Tính cách yêu thích sự xa hoa đã khiến anh mua một chiếc máy bay riêng.
the luxury-loving couple spent a fortune on their honeymoon in the maldives.
Cặp đôi yêu thích sự xa hoa đã chi một số tiền lớn cho chuyến蜜月 tại Maldives.
despite her success, she remained a luxury-loving individual at heart.
Dù đã thành công, cô vẫn là người yêu thích sự xa hoa trong tâm hồn.
he's known for his luxury-loving lifestyle and expensive taste.
Anh nổi tiếng với lối sống yêu thích sự xa hoa và gu ăn mặc đắt tiền.
the luxury-loving interior designer created a stunning showroom.
Nhà thiết kế nội thất yêu thích sự xa hoa đã tạo ra một showroom tuyệt đẹp.
their luxury-loving brand caters to a high-end clientele.
Thương hiệu yêu thích sự xa hoa của họ phục vụ cho khách hàng cao cấp.
she's a luxury-loving collector of rare antiques and artwork.
Cô là một người sưu tập các cổ vật và tác phẩm nghệ thuật quý hiếm yêu thích sự xa hoa.
the luxury-loving hotel offered unparalleled amenities and service.
Khách sạn yêu thích sự xa hoa này cung cấp các tiện nghi và dịch vụ vô song.
he indulged his luxury-loving tendencies with a new sports car.
Anh thỏa mãn xu hướng yêu thích sự xa hoa của mình bằng một chiếc xe thể thao mới.
the luxury-loving magazine featured exclusive designer collections.
Tạp chí yêu thích sự xa hoa này giới thiệu các bộ sưu tập thiết kế độc quyền.
luxury-loving spender
người chi tiêu yêu thích xa xỉ
luxury-loving lifestyle
phong cách sống yêu thích xa xỉ
being luxury-loving
là người yêu thích xa xỉ
luxury-loving couple
cặp đôi yêu thích xa xỉ
luxury-loving design
thiết kế yêu thích xa xỉ
luxury-loving brand
thương hiệu yêu thích xa xỉ
luxury-loving vacation
chuyến du lịch yêu thích xa xỉ
luxury-loving attitude
thái độ yêu thích xa xỉ
luxury-loving individual
cá nhân yêu thích xa xỉ
luxury-loving purchase
mua sắm yêu thích xa xỉ
she's a luxury-loving socialite who enjoys extravagant parties.
Cô ấy là một người sành điệu, thích cuộc sống xa hoa và thường tham gia những bữa tiệc hoành tráng.
his luxury-loving nature led him to purchase a private jet.
Tính cách yêu thích sự xa hoa đã khiến anh mua một chiếc máy bay riêng.
the luxury-loving couple spent a fortune on their honeymoon in the maldives.
Cặp đôi yêu thích sự xa hoa đã chi một số tiền lớn cho chuyến蜜月 tại Maldives.
despite her success, she remained a luxury-loving individual at heart.
Dù đã thành công, cô vẫn là người yêu thích sự xa hoa trong tâm hồn.
he's known for his luxury-loving lifestyle and expensive taste.
Anh nổi tiếng với lối sống yêu thích sự xa hoa và gu ăn mặc đắt tiền.
the luxury-loving interior designer created a stunning showroom.
Nhà thiết kế nội thất yêu thích sự xa hoa đã tạo ra một showroom tuyệt đẹp.
their luxury-loving brand caters to a high-end clientele.
Thương hiệu yêu thích sự xa hoa của họ phục vụ cho khách hàng cao cấp.
she's a luxury-loving collector of rare antiques and artwork.
Cô là một người sưu tập các cổ vật và tác phẩm nghệ thuật quý hiếm yêu thích sự xa hoa.
the luxury-loving hotel offered unparalleled amenities and service.
Khách sạn yêu thích sự xa hoa này cung cấp các tiện nghi và dịch vụ vô song.
he indulged his luxury-loving tendencies with a new sports car.
Anh thỏa mãn xu hướng yêu thích sự xa hoa của mình bằng một chiếc xe thể thao mới.
the luxury-loving magazine featured exclusive designer collections.
Tạp chí yêu thích sự xa hoa này giới thiệu các bộ sưu tập thiết kế độc quyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay