m1

[Mỹ]/ˌem ˈwʌn/
[Anh]/ˌem ˈwʌn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Súng M-1 (.30 caliber); cung tiền
Các dạng của từ
số nhiềum1s

Cụm từ & Cách kết hợp

m1 money supply

Cung tiền M1

m1 growth

Tăng trưởng M1

m1 definition

Định nghĩa M1

m1 velocity

Tốc độ lưu thông M1

m1 components

Các thành phần của M1

m1 statistics

Thống kê M1

m1 increase

Tăng M1

m1 decrease

Giảm M1

m1 data

Dữ liệu M1

m1 measure

Đo lường M1

Câu ví dụ

the m1 chip delivers impressive performance.

Chip M1 mang lại hiệu suất ấn tượng.

my new m1 macbook runs smoothly.

Chiếc MacBook M1 mới của tôi hoạt động mượt mà.

the m1 pro handles heavy editing tasks.

Chip M1 Pro xử lý các nhiệm vụ chỉnh sửa nặng.

m1 max offers extreme power for professionals.

M1 Max cung cấp sức mạnh cực đại cho các chuyên gia.

the m1 processor is energy efficient.

Chip xử lý M1 tiết kiệm năng lượng.

many users prefer the m1 for its speed.

Nhiều người dùng ưa chuộng M1 nhờ tốc độ của nó.

the m1 architecture is innovative.

Thiết kế kiến trúc M1 là một bước đột phá.

apple designed the m1 for better battery life.

Apple thiết kế M1 để kéo dài thời lượng pin.

the m1 outperforms previous processors.

M1 vượt trội hơn các bộ xử lý trước đó.

developers optimize apps for m1 compatibility.

Các lập trình viên tối ưu ứng dụng cho tính tương thích với M1.

the m1 enables faster video rendering.

M1 giúp quá trình dựng video nhanh hơn.

schools recommend m1 laptops for students.

Các trường học khuyên dùng laptop M1 cho sinh viên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay