macabee

[Mỹ]/məˈkæbi/
[Anh]/məˈkæbi/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

the macabee

a macabee

the macabees

macabee leader

macabee revolt

macabee uprising

macabee warrior

macabee fighters

macabee tradition

macabee legacy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay