maces

[Mỹ]/[ˈmeɪs]/
[Anh]/[ˈmeɪs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một câu đập nắm với đầu kim loại, dùng làm vũ khí; một họa tiết trang trí làm từ các mảnh nhỏ của thủy tinh màu, đá hoặc các vật liệu khác
v. trang trí bằng tranh khảm

Cụm từ & Cách kết hợp

wielding maces

Vietnamese_translation

heavy maces

Vietnamese_translation

ancient maces

Vietnamese_translation

ceremonial maces

Vietnamese_translation

holding maces

Vietnamese_translation

displaying maces

Vietnamese_translation

brass maces

Vietnamese_translation

silver maces

Vietnamese_translation

carrying maces

Vietnamese_translation

polished maces

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay