macguffin

[Mỹ]/məˈɡʌfɪn/
[Anh]/məˈɡʌfɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một vật thể, sự kiện hoặc nhân vật trong một bộ phim hoặc câu chuyện có nhiệm vụ kích hoạt cốt truyện, không có ý nghĩa quan trọng khác.
Các dạng của từ
số nhiềumacguffins

Cụm từ & Cách kết hợp

the macguffin

Vietnamese_translation

macguffin plot

Vietnamese_translation

find the macguffin

Vietnamese_translation

protecting the macguffin

Vietnamese_translation

macguffin quest

Vietnamese_translation

hunt for the macguffin

Vietnamese_translation

macguffin mystery

Vietnamese_translation

steal the macguffin

Vietnamese_translation

ultimate macguffin

Vietnamese_translation

macguffin chase

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the secret documents served as the film's primary macguffin.

những tài liệu mật đã đóng vai trò là vật macguffin chính của bộ phim.

a good macguffin drives the plot forward effectively.

một vật macguffin tốt sẽ thúc đẩy cốt truyện một cách hiệu quả.

in this thriller, the stolen diamond is merely a macguffin.

trong bộ phim kinh dị này, viên kim cương bị trộm chỉ là một vật macguffin.

the director uses a mysterious briefcase as a classic macguffin.

đạo diễn sử dụng một chiếc vali bí ẩn như một vật macguffin cổ điển.

critics argue that the character's motivation is just a weak macguffin.

các nhà phê bình cho rằng động cơ của nhân vật chỉ là một vật macguffin yếu kém.

we need a compelling macguffin to kickstart the spy narrative.

chúng ta cần một vật macguffin hấp dẫn để khởi động cốt truyện gián điệp.

the ancient artifact functions as a macguffin in the adventure story.

đồ vật cổ đại này đóng vai trò như một vật macguffin trong câu chuyện phiêu lưu.

a macguffin is often completely irrelevant to the movie's true meaning.

một vật macguffin thường hoàn toàn không liên quan đến ý nghĩa thực sự của bộ phim.

the heroes are racing to find the macguffin before the villains do.

các nhân vật chính đang chạy đua để tìm thấy vật macguffin trước khi các nhân vật phản diện.

alfred hitchcock popularized the term macguffin in cinema.

alfred hitchcock đã phổ biến thuật ngữ macguffin trong điện ảnh.

the hidden microchip became the macguffin that everyone was fighting over.

vi mạch ẩn đã trở thành vật macguffin mà tất cả mọi người đang tranh giành.

a plot macguffin can be anything that motivates the characters to act.

một vật macguffin trong cốt truyện có thể là bất cứ thứ gì thúc đẩy các nhân vật hành động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay