machinates

[Mỹ]/ˈmæʃɪneɪts/
[Anh]/ˈmæʃɪneɪts/

Dịch

v. lập kế hoạch hoặc âm mưu

Cụm từ & Cách kết hợp

machinates schemes

xây dựng các kế hoạch

machinates plans

xây dựng các kế hoạch

machinates plots

xây dựng các âm mưu

machinates strategies

xây dựng các chiến lược

machinates actions

xây dựng các hành động

machinates events

xây dựng các sự kiện

machinates moves

xây dựng các động thái

machinates affairs

xây dựng các công việc

machinates activities

xây dựng các hoạt động

machinates deals

xây dựng các giao dịch

Câu ví dụ

she often machinates against her rivals in the office.

Cô ta thường bày mưu tính kế chống lại đối thủ trong văn phòng.

the villain machinates to take over the city.

Kẻ phản diện bày mưu để chiếm lấy thành phố.

he machinates elaborate plans to achieve his goals.

Anh ta bày ra những kế hoạch phức tạp để đạt được mục tiêu của mình.

they machinates behind the scenes to influence the election.

Họ bày mưu tính kế sau hậu trường để gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử.

the detective discovered that someone machinates against him.

Thám tử phát hiện ra rằng ai đó đang bày mưu chống lại anh ta.

she machinates a scheme to win the competition.

Cô ta bày ra một kế hoạch để giành chiến thắng trong cuộc thi.

he machinates to disrupt the peace in the community.

Anh ta bày mưu để phá hoại hòa bình trong cộng đồng.

they machinates to manipulate the stock market.

Họ bày mưu để thao túng thị trường chứng khoán.

in the novel, the protagonist machinates for revenge.

Trong cuốn tiểu thuyết, nhân vật chính bày mưu để trả thù.

the group machinates plans for a heist.

Nhóm đó bày ra kế hoạch cho một vụ cướp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay