white macules
Vết mảng trắng
hyperpigmented macules
Vết mảng tăng sắc tố
hypopigmented macules
Vết mảng giảm sắc tố
macules appearing
Vết mảng đang xuất hiện
macules fading
Vết mảng đang mờ đi
macules developing
Vết mảng đang phát triển
macules present
Có vết mảng
multiple macules
Nhiều vết mảng
ash macules
Vết mảng màu tro
macules noted
Vết mảng được ghi nhận
the patient presented with multiple hypopigmented macules on the trunk.
Bệnh nhân xuất hiện nhiều mảng giảm sắc tố trên thân mình.
ash-leaf macules are a classic cutaneous sign of tuberous sclerosis.
Các mảng lá cây sồi là dấu hiệu da đặc trưng của bệnh xơ nang bẩm sinh.
the doctor noted several erythematous macules on the child's torso.
Bác sĩ nhận thấy một vài mảng da đỏ trên thân mình của trẻ.
flat brown macules often indicate sun damage or lentigo.
Các mảng da nâu phẳng thường cho thấy dấu hiệu tổn thương do ánh nắng hoặc nang色素.
cafe-au-lait macules are usually harmless but can suggest neurofibromatosis.
Các mảng da màu cà phê sữa thường không nguy hiểm nhưng có thể gợi ý bệnh xơ thần kinh.
the viral infection is characterized by rose-colored macules.
Tình trạng nhiễm virus được đặc trưng bởi các mảng da có màu hồng.
diagnosing macules requires careful inspection of the skin surface.
Chẩn đoán các mảng da cần kiểm tra cẩn thận bề mặt da.
these small red macules typically blanch when pressure is applied.
Các mảng da nhỏ màu đỏ này thường mất màu khi áp lực được tác dụng.
the physical exam revealed discrete hyperpigmented macules.
Kiểm tra thể chất đã phát hiện ra các mảng da tăng sắc tố riêng biệt.
unlike papules, macules are flat and non-palpable.
Khác với các nốt sần, các mảng da là phẳng và không thể sờ thấy.
the dermatologist mapped the white macules on the patient's skin.
Bác sĩ da liễu đã xác định các mảng da trắng trên da của bệnh nhân.
white macules
Vết mảng trắng
hyperpigmented macules
Vết mảng tăng sắc tố
hypopigmented macules
Vết mảng giảm sắc tố
macules appearing
Vết mảng đang xuất hiện
macules fading
Vết mảng đang mờ đi
macules developing
Vết mảng đang phát triển
macules present
Có vết mảng
multiple macules
Nhiều vết mảng
ash macules
Vết mảng màu tro
macules noted
Vết mảng được ghi nhận
the patient presented with multiple hypopigmented macules on the trunk.
Bệnh nhân xuất hiện nhiều mảng giảm sắc tố trên thân mình.
ash-leaf macules are a classic cutaneous sign of tuberous sclerosis.
Các mảng lá cây sồi là dấu hiệu da đặc trưng của bệnh xơ nang bẩm sinh.
the doctor noted several erythematous macules on the child's torso.
Bác sĩ nhận thấy một vài mảng da đỏ trên thân mình của trẻ.
flat brown macules often indicate sun damage or lentigo.
Các mảng da nâu phẳng thường cho thấy dấu hiệu tổn thương do ánh nắng hoặc nang色素.
cafe-au-lait macules are usually harmless but can suggest neurofibromatosis.
Các mảng da màu cà phê sữa thường không nguy hiểm nhưng có thể gợi ý bệnh xơ thần kinh.
the viral infection is characterized by rose-colored macules.
Tình trạng nhiễm virus được đặc trưng bởi các mảng da có màu hồng.
diagnosing macules requires careful inspection of the skin surface.
Chẩn đoán các mảng da cần kiểm tra cẩn thận bề mặt da.
these small red macules typically blanch when pressure is applied.
Các mảng da nhỏ màu đỏ này thường mất màu khi áp lực được tác dụng.
the physical exam revealed discrete hyperpigmented macules.
Kiểm tra thể chất đã phát hiện ra các mảng da tăng sắc tố riêng biệt.
unlike papules, macules are flat and non-palpable.
Khác với các nốt sần, các mảng da là phẳng và không thể sờ thấy.
the dermatologist mapped the white macules on the patient's skin.
Bác sĩ da liễu đã xác định các mảng da trắng trên da của bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay