| số nhiều | madias |
madia management
quản lý truyền thông
madia strategy
chiến lược truyền thông
madia outreach
tiếp cận truyền thông
madia coverage
phạm vi đưa tin truyền thông
madia relations
quan hệ truyền thông
madia campaign
chiến dịch truyền thông
madia content
nội dung truyền thông
madia analysis
phân tích truyền thông
madia tools
công cụ truyền thông
madia trends
xu hướng truyền thông
madia management
quản lý truyền thông
madia strategy
chiến lược truyền thông
madia outreach
tiếp cận truyền thông
madia coverage
phạm vi đưa tin truyền thông
madia relations
quan hệ truyền thông
madia campaign
chiến dịch truyền thông
madia content
nội dung truyền thông
madia analysis
phân tích truyền thông
madia tools
công cụ truyền thông
madia trends
xu hướng truyền thông
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay