madia

[Mỹ]/'meɪdɪə/
[Anh]/'meɪdiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hoa hướng dương Chile; dầu từ cây madia (được sử dụng như một chất thay thế dầu ô liu)
Các dạng của từ
số nhiềumadias

Cụm từ & Cách kết hợp

madia management

quản lý truyền thông

madia strategy

chiến lược truyền thông

madia outreach

tiếp cận truyền thông

madia coverage

phạm vi đưa tin truyền thông

madia relations

quan hệ truyền thông

madia campaign

chiến dịch truyền thông

madia content

nội dung truyền thông

madia analysis

phân tích truyền thông

madia tools

công cụ truyền thông

madia trends

xu hướng truyền thông

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay