magnetizes

[Mỹ]/ˈmæɡnɪtaɪzɪz/
[Anh]/ˈmæɡnəˌtaɪzɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thu hút hoặc lôi cuốn; làm từ tính; truyền các tính chất từ tính; thôi miên

Cụm từ & Cách kết hợp

magnetizes attention

thu hút sự chú ý

magnetizes energy

thu hút năng lượng

magnetizes interest

thu hút sự quan tâm

magnetizes people

thu hút mọi người

magnetizes talent

thu hút tài năng

magnetizes resources

thu hút nguồn lực

magnetizes opportunities

thu hút cơ hội

magnetizes focus

thu hút sự tập trung

magnetizes affection

thu hút sự yêu mến

magnetizes success

thu hút thành công

Câu ví dụ

her charisma magnetizes everyone around her.

sự quyến rũ của cô ấy thu hút mọi người xung quanh.

the new product magnetizes customers with its unique design.

sản phẩm mới thu hút khách hàng bằng thiết kế độc đáo của nó.

his passion for music magnetizes fellow artists.

đam mê âm nhạc của anh ấy thu hút những nghệ sĩ khác.

the beautiful scenery magnetizes tourists from all over the world.

khung cảnh tuyệt đẹp thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.

the speaker's energy magnetizes the audience's attention.

năng lượng của diễn giả thu hút sự chú ý của khán giả.

her smile magnetizes people to her instantly.

nụ cười của cô ấy lập tức thu hút mọi người.

the innovative technology magnetizes investors looking for new opportunities.

công nghệ sáng tạo thu hút các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội mới.

the vibrant colors of the painting magnetizes art lovers.

những màu sắc sống động của bức tranh thu hút những người yêu thích nghệ thuật.

the exciting atmosphere magnetizes fans to the event.

không khí sôi động thu hút người hâm mộ đến với sự kiện.

the charity work magnetizes volunteers eager to help.

công việc từ thiện thu hút những người tình nguyện nhiệt tình giúp đỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay