mahoe

[Mỹ]/məˈhəʊ/
[Anh]/məˈhoʊ/

Dịch

n.(một loại cây bụi thuộc họ Thymelaeaceae có nguồn gốc từ Tây Ấn)
Word Forms
số nhiềumahoes

Cụm từ & Cách kết hợp

mahoe tree

cây mahoe

mahoe wood

gỗ mahoe

mahoe leaf

lá mahoe

mahoe fiber

sợi mahoe

mahoe bark

vỏ cây mahoe

mahoe fruit

quả mahoe

mahoe plant

cây thân gỗ mahoe

mahoe species

loài mahoe

mahoe habitat

môi trường sống của mahoe

mahoe cultivation

trồng trọt mahoe

Câu ví dụ

she used mahoe to create a beautiful fence.

Cô ấy đã sử dụng mahoe để tạo ra một hàng rào đẹp.

the mahoe tree provides excellent shade in the garden.

Cây mahoe cung cấp bóng mát tuyệt vời trong vườn.

we learned how to carve with mahoe wood in class.

Chúng tôi đã học cách chạm khắc gỗ mahoe trong lớp học.

mahoe is known for its durability and strength.

Mahoe nổi tiếng về độ bền và sức mạnh của nó.

he chose mahoe for his woodworking project.

Anh ấy đã chọn mahoe cho dự án chế tác gỗ của mình.

the mahoe plant attracts various birds to the yard.

Cây mahoe thu hút nhiều loài chim đến sân.

she admires the beauty of mahoe trees in the park.

Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những cây mahoe trong công viên.

mahoe is often used in traditional hawaiian crafts.

Mahoe thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Hawaii.

they planted mahoe along the pathway for decoration.

Họ đã trồng mahoe dọc theo lối đi bộ để trang trí.

mahoe wood is perfect for making furniture.

Gỗ mahoe rất hoàn hảo để làm đồ nội thất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay