| số nhiều | mahoes |
mahoe tree
cây mahoe
mahoe wood
gỗ mahoe
mahoe leaf
lá mahoe
mahoe fiber
sợi mahoe
mahoe bark
vỏ cây mahoe
mahoe fruit
quả mahoe
mahoe plant
cây thân gỗ mahoe
mahoe species
loài mahoe
mahoe habitat
môi trường sống của mahoe
mahoe cultivation
trồng trọt mahoe
she used mahoe to create a beautiful fence.
Cô ấy đã sử dụng mahoe để tạo ra một hàng rào đẹp.
the mahoe tree provides excellent shade in the garden.
Cây mahoe cung cấp bóng mát tuyệt vời trong vườn.
we learned how to carve with mahoe wood in class.
Chúng tôi đã học cách chạm khắc gỗ mahoe trong lớp học.
mahoe is known for its durability and strength.
Mahoe nổi tiếng về độ bền và sức mạnh của nó.
he chose mahoe for his woodworking project.
Anh ấy đã chọn mahoe cho dự án chế tác gỗ của mình.
the mahoe plant attracts various birds to the yard.
Cây mahoe thu hút nhiều loài chim đến sân.
she admires the beauty of mahoe trees in the park.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những cây mahoe trong công viên.
mahoe is often used in traditional hawaiian crafts.
Mahoe thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Hawaii.
they planted mahoe along the pathway for decoration.
Họ đã trồng mahoe dọc theo lối đi bộ để trang trí.
mahoe wood is perfect for making furniture.
Gỗ mahoe rất hoàn hảo để làm đồ nội thất.
mahoe tree
cây mahoe
mahoe wood
gỗ mahoe
mahoe leaf
lá mahoe
mahoe fiber
sợi mahoe
mahoe bark
vỏ cây mahoe
mahoe fruit
quả mahoe
mahoe plant
cây thân gỗ mahoe
mahoe species
loài mahoe
mahoe habitat
môi trường sống của mahoe
mahoe cultivation
trồng trọt mahoe
she used mahoe to create a beautiful fence.
Cô ấy đã sử dụng mahoe để tạo ra một hàng rào đẹp.
the mahoe tree provides excellent shade in the garden.
Cây mahoe cung cấp bóng mát tuyệt vời trong vườn.
we learned how to carve with mahoe wood in class.
Chúng tôi đã học cách chạm khắc gỗ mahoe trong lớp học.
mahoe is known for its durability and strength.
Mahoe nổi tiếng về độ bền và sức mạnh của nó.
he chose mahoe for his woodworking project.
Anh ấy đã chọn mahoe cho dự án chế tác gỗ của mình.
the mahoe plant attracts various birds to the yard.
Cây mahoe thu hút nhiều loài chim đến sân.
she admires the beauty of mahoe trees in the park.
Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp của những cây mahoe trong công viên.
mahoe is often used in traditional hawaiian crafts.
Mahoe thường được sử dụng trong các nghề thủ công truyền thống của Hawaii.
they planted mahoe along the pathway for decoration.
Họ đã trồng mahoe dọc theo lối đi bộ để trang trí.
mahoe wood is perfect for making furniture.
Gỗ mahoe rất hoàn hảo để làm đồ nội thất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay