mainplane

[Mỹ]/ˈmeɪnpleɪn/
[Anh]/ˈmeɪnpleɪn/

Dịch

Word Forms
số nhiềumainplanes

Cụm từ & Cách kết hợp

mainplane wing

mainplane structure

the mainplane

mainplane design

mainplane section

mainplane assembly

lower mainplane

upper mainplane

mainplane configuration

mainplane component

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay