Included in the transaction are three nonflying TP-3A aircraft to used as airframe spares and extra T-56 engines to support the 12 flyable aircraft.
Bao gồm trong giao dịch là ba máy bay TP-3A không bay để sử dụng làm phụ tùng khung máy bay và động cơ T-56 dự phòng để hỗ trợ 12 máy bay có thể bay được.
The engineers are inspecting the airframe for any signs of damage.
Các kỹ sư đang kiểm tra khung máy bay để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
The airframe of the aircraft was designed to withstand extreme weather conditions.
Khung máy bay của máy bay được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Regular maintenance is essential to keep the airframe in top condition.
Việc bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để giữ cho khung máy bay luôn trong tình trạng tốt.
The new airframe design reduced the overall weight of the aircraft.
Thiết kế khung máy bay mới đã làm giảm trọng lượng tổng thể của máy bay.
The airframe manufacturer is known for producing high-quality components.
Nhà sản xuất khung máy bay nổi tiếng với việc sản xuất các linh kiện chất lượng cao.
The airframe assembly process requires precision and attention to detail.
Quy trình lắp ráp khung máy bay đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
The airframe suffered minor damage during the landing but was quickly repaired.
Khung máy bay bị hư hại nhẹ trong quá trình hạ cánh nhưng đã được sửa chữa nhanh chóng.
The aerodynamic design of the airframe plays a crucial role in the performance of the aircraft.
Thiết kế khí động học của khung máy bay đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của máy bay.
The airframe underwent rigorous testing to ensure its structural integrity.
Khung máy bay đã trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
The airframe material must be durable and lightweight to meet industry standards.
Vật liệu khung máy bay phải bền và nhẹ để đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành.
Included in the transaction are three nonflying TP-3A aircraft to used as airframe spares and extra T-56 engines to support the 12 flyable aircraft.
Bao gồm trong giao dịch là ba máy bay TP-3A không bay để sử dụng làm phụ tùng khung máy bay và động cơ T-56 dự phòng để hỗ trợ 12 máy bay có thể bay được.
The engineers are inspecting the airframe for any signs of damage.
Các kỹ sư đang kiểm tra khung máy bay để tìm bất kỳ dấu hiệu hư hỏng nào.
The airframe of the aircraft was designed to withstand extreme weather conditions.
Khung máy bay của máy bay được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Regular maintenance is essential to keep the airframe in top condition.
Việc bảo trì thường xuyên là điều cần thiết để giữ cho khung máy bay luôn trong tình trạng tốt.
The new airframe design reduced the overall weight of the aircraft.
Thiết kế khung máy bay mới đã làm giảm trọng lượng tổng thể của máy bay.
The airframe manufacturer is known for producing high-quality components.
Nhà sản xuất khung máy bay nổi tiếng với việc sản xuất các linh kiện chất lượng cao.
The airframe assembly process requires precision and attention to detail.
Quy trình lắp ráp khung máy bay đòi hỏi sự chính xác và chú ý đến chi tiết.
The airframe suffered minor damage during the landing but was quickly repaired.
Khung máy bay bị hư hại nhẹ trong quá trình hạ cánh nhưng đã được sửa chữa nhanh chóng.
The aerodynamic design of the airframe plays a crucial role in the performance of the aircraft.
Thiết kế khí động học của khung máy bay đóng vai trò quan trọng trong hiệu suất của máy bay.
The airframe underwent rigorous testing to ensure its structural integrity.
Khung máy bay đã trải qua quá trình thử nghiệm nghiêm ngặt để đảm bảo tính toàn vẹn cấu trúc của nó.
The airframe material must be durable and lightweight to meet industry standards.
Vật liệu khung máy bay phải bền và nhẹ để đáp ứng các tiêu chuẩn của ngành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay