majorettes

[Mỹ]/ˌmædʒəˈrɛts/
[Anh]/ˌmædʒəˈrɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhạc trưởng hoặc người lãnh đạo của một ban nhạc diễu hành

Cụm từ & Cách kết hợp

marching majorettes

thiếu niên múa mở màn

majorettes squad

đội majorettes

majorettes performance

diễn suất majorettes

majorettes routine

trình diễn majorettes

junior majorettes

majorettes trẻ

majorettes competition

cuộc thi majorettes

majorettes team

đội majorettes

majorettes practice

luyện tập majorettes

majorettes outfit

trang phục majorettes

majorettes leader

người lãnh đạo majorettes

Câu ví dụ

the majorettes performed beautifully at the parade.

Các nữ diễn viên múa hoa hậu biểu diễn tuyệt vời tại cuộc diễu hành.

majorettes often practice for hours to perfect their routines.

Các nữ diễn viên múa hoa hậu thường luyện tập hàng giờ để hoàn thiện các bài tập của họ.

the majorettes wore bright uniforms that caught everyone's attention.

Các nữ diễn viên múa hoa hậu mặc những bộ đồng phục tươi sáng khiến mọi người đều phải chú ý.

during halftime, the majorettes showcased their skills on the field.

Trong giờ nghỉ giữa hiệp, các nữ diễn viên múa hoa hậu đã thể hiện kỹ năng của họ trên sân.

the majorettes' synchronized movements impressed the audience.

Những chuyển động đồng bộ của các nữ diễn viên múa hoa hậu đã gây ấn tượng với khán giả.

many young girls aspire to become majorettes in their local teams.

Nhiều cô gái trẻ khao khát trở thành nữ diễn viên múa hoa hậu trong các đội nhóm địa phương của họ.

the majorettes added energy and excitement to the event.

Các nữ diễn viên múa hoa hậu đã thêm năng lượng và sự phấn khích cho sự kiện.

majorettes often participate in competitions to showcase their talents.

Các nữ diễn viên múa hoa hậu thường xuyên tham gia các cuộc thi để thể hiện tài năng của họ.

the majorettes practiced their routine every saturday morning.

Các nữ diễn viên múa hoa hậu đã tập luyện bài tập của họ mỗi sáng thứ bảy.

being a majorette requires discipline and dedication.

Việc trở thành một nữ diễn viên múa hoa hậu đòi hỏi kỷ luật và sự tận tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay