majoring

[US]/[ˈmeɪdʒərɪŋ]/
[UK]/[ˈmeɪdʒərɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

v. Tập trung vào một chuyên ngành (tại trường đại học); Tập trung vào một chủ đề hoặc lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.

Phrases & Collocations

majoring in biology

chuyên ngành sinh học

majoring now

đang học chuyên ngành

majoring abroad

học chuyên ngành ở nước ngoài

majoring is hard

học chuyên ngành rất khó

majoring in english

chuyên ngành tiếng Anh

majored in history

đã học chuyên ngành lịch sử

majoring and working

học chuyên ngành và làm việc

what's majoring?

majoring là gì?

majoring for business

học chuyên ngành kinh doanh

majoring next year

học chuyên ngành năm tới

Example Sentences

i'm majoring in computer science and hope to work in ai.

Tôi đang chuyên ngành khoa học máy tính và hy vọng được làm việc trong lĩnh vực AI.

she's majoring in biology with a minor in chemistry.

Cô ấy đang chuyên ngành sinh học với chuyên ngành phụ là hóa học.

are you majoring in economics or finance?

Bạn có đang chuyên ngành kinh tế hay tài chính không?

he's majoring in english literature and loves classic novels.

Anh ấy đang chuyên ngành văn học tiếng Anh và yêu thích tiểu thuyết cổ điển.

many students are majoring in business to pursue careers in management.

Nhiều sinh viên đang chuyên ngành kinh doanh để theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý.

she decided on majoring in psychology after volunteering at a clinic.

Cô ấy đã quyết định chuyên ngành tâm lý học sau khi làm tình nguyện tại một phòng khám.

he's already majoring in engineering, but might add a second major.

Anh ấy đã chuyên ngành kỹ thuật, nhưng có thể thêm một chuyên ngành khác.

is it difficult majoring in pre-med?

Chuyên ngành tiền y có khó không?

i'm thinking about majoring in political science next year.

Tôi đang nghĩ đến việc chuyên ngành khoa học chính trị năm tới.

majoring in history can open doors to many different careers.

Chuyên ngành lịch sử có thể mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp khác nhau.

she's majoring in art history and plans to visit several museums.

Cô ấy đang chuyên ngành lịch sử nghệ thuật và dự định đến thăm một số bảo tàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now