makings of a deal
niềm hứng của một thỏa thuận
makings of a leader
niềm hứng của một nhà lãnh đạo
in the makings
trong quá trình hình thành
early makings
những dấu hiệu ban đầu
makings of success
niềm hứng của thành công
good makings
những tiềm năng tốt
own makings
những sáng tạo của riêng mình
making makings
tạo ra những tiềm năng
future makings
những tiềm năng trong tương lai
own making
của riêng mình
makings of a deal
niềm hứng của một thỏa thuận
makings of a leader
niềm hứng của một nhà lãnh đạo
in the makings
trong quá trình hình thành
early makings
những dấu hiệu ban đầu
makings of success
niềm hứng của thành công
good makings
những tiềm năng tốt
own makings
những sáng tạo của riêng mình
making makings
tạo ra những tiềm năng
future makings
những tiềm năng trong tương lai
own making
của riêng mình
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay