| số nhiều | makoes |
mako shark
cá mako
mako knife
dao mako
mako fin
vây mako
mako fishing
đánh bắt cá mako
mako meat
thịt mako
mako teeth
răng mako
mako species
loài mako
mako conservation
bảo tồn mako
mako habitat
môi trường sống của mako
mako encounter
gặp mako
mako shark
cá mako
mako knife
dao mako
mako fin
vây mako
mako fishing
đánh bắt cá mako
mako meat
thịt mako
mako teeth
răng mako
mako species
loài mako
mako conservation
bảo tồn mako
mako habitat
môi trường sống của mako
mako encounter
gặp mako
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay