mako

[Mỹ]/ˈmeɪkəʊ/
[Anh]/ˈmeɪkoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá mập nổi tiếng với tốc độ và sự linh hoạt
Word Forms
số nhiềumakoes

Cụm từ & Cách kết hợp

mako shark

cá mako

mako knife

dao mako

mako fin

vây mako

mako fishing

đánh bắt cá mako

mako meat

thịt mako

mako teeth

răng mako

mako species

loài mako

mako conservation

bảo tồn mako

mako habitat

môi trường sống của mako

mako encounter

gặp mako

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay