| số nhiều | malacologies |
malacology research
nghiên cứu động vật thân mềm
malacology studies
nghiên cứu về động vật thân mềm
malacology expert
chuyên gia về động vật thân mềm
malacology fieldwork
công tác thực địa về động vật thân mềm
malacology specimens
mẫu vật động vật thân mềm
malacology collection
bảo tàng động vật thân mềm
malacology conference
hội nghị về động vật thân mềm
malacology journal
tạp chí về động vật thân mềm
malacology techniques
kỹ thuật động vật thân mềm
malacology habitat
môi trường sống của động vật thân mềm
malacology is the study of mollusks.
malacology là nghiên cứu về động vật thân mềm.
she decided to pursue a degree in malacology.
cô ấy quyết định theo đuổi bằng cấp về malacology.
malacology plays a significant role in marine biology.
malacology đóng một vai trò quan trọng trong sinh học biển.
researchers in malacology often conduct field studies.
các nhà nghiên cứu trong malacology thường tiến hành các nghiên cứu thực địa.
understanding malacology can help in conservation efforts.
hiểu về malacology có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
he wrote a thesis on the importance of malacology.
anh ấy đã viết một luận văn về tầm quan trọng của malacology.
malacology includes the study of snails and clams.
malacology bao gồm nghiên cứu về ốc và trai.
many universities offer courses in malacology.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về malacology.
he is fascinated by the diversity found in malacology.
anh ấy bị cuốn hút bởi sự đa dạng được tìm thấy trong malacology.
malacology can provide insights into environmental changes.
malacology có thể cung cấp những hiểu biết về những thay đổi môi trường.
malacology research
nghiên cứu động vật thân mềm
malacology studies
nghiên cứu về động vật thân mềm
malacology expert
chuyên gia về động vật thân mềm
malacology fieldwork
công tác thực địa về động vật thân mềm
malacology specimens
mẫu vật động vật thân mềm
malacology collection
bảo tàng động vật thân mềm
malacology conference
hội nghị về động vật thân mềm
malacology journal
tạp chí về động vật thân mềm
malacology techniques
kỹ thuật động vật thân mềm
malacology habitat
môi trường sống của động vật thân mềm
malacology is the study of mollusks.
malacology là nghiên cứu về động vật thân mềm.
she decided to pursue a degree in malacology.
cô ấy quyết định theo đuổi bằng cấp về malacology.
malacology plays a significant role in marine biology.
malacology đóng một vai trò quan trọng trong sinh học biển.
researchers in malacology often conduct field studies.
các nhà nghiên cứu trong malacology thường tiến hành các nghiên cứu thực địa.
understanding malacology can help in conservation efforts.
hiểu về malacology có thể giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
he wrote a thesis on the importance of malacology.
anh ấy đã viết một luận văn về tầm quan trọng của malacology.
malacology includes the study of snails and clams.
malacology bao gồm nghiên cứu về ốc và trai.
many universities offer courses in malacology.
nhiều trường đại học cung cấp các khóa học về malacology.
he is fascinated by the diversity found in malacology.
anh ấy bị cuốn hút bởi sự đa dạng được tìm thấy trong malacology.
malacology can provide insights into environmental changes.
malacology có thể cung cấp những hiểu biết về những thay đổi môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay