Malay language
Ngôn ngữ Mã Lai
Malay culture
Văn hóa Mã Lai
Malay cuisine
Ẩm thực Mã Lai
Malay peninsula
Bán đảo Mã Lai
malay archipelago
quần đảo Mã Lai
Malay cuisine is known for its rich and diverse flavors.
Ẩm thực Mã Lai nổi tiếng với những hương vị phong phú và đa dạng.
She enjoys listening to Malay music in her free time.
Cô ấy thích nghe nhạc Mã Lai vào thời gian rảnh rỗi.
Learning Malay language can open up new opportunities for communication.
Học tiếng Mã Lai có thể mở ra những cơ hội giao tiếp mới.
The traditional Malay dance was captivating to watch.
Vũ điệu truyền thống Mã Lai rất quyến rũ để xem.
He ordered a plate of nasi lemak, a popular Malay dish.
Anh ấy gọi một đĩa nasi lemak, một món ăn Mã Lai phổ biến.
The Malay community in this area celebrates their cultural festivals with great enthusiasm.
Cộng đồng người Mã Lai ở khu vực này ăn mừng các lễ hội văn hóa của họ với sự nhiệt tình lớn.
She bought a beautiful batik sarong from a Malay market.
Cô ấy mua một chiếc sarong batik đẹp từ một khu chợ Mã Lai.
The Malay language has borrowed many words from other languages over the years.
Ngôn ngữ Mã Lai đã mượn nhiều từ từ các ngôn ngữ khác trong những năm qua.
The Malay wedding ceremony was a grand and colorful event.
Lễ cưới truyền thống Mã Lai là một sự kiện long trọng và đầy màu sắc.
She learned traditional Malay martial arts as a way to stay fit.
Cô ấy học võ thuật truyền thống Mã Lai như một cách để giữ gìn sức khỏe.
In the rural Malay heartlands, UMNO was as negative, racially divisive and pro-Malay as ever.
Ở các vùng nông thôn của Malay, UMNO vẫn luôn tiêu cực, phân biệt chủng tộc và ủng hộ người Malay như thường lệ.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveAnd she said, " He went mad in the Malay straits."
Và cô ấy nói, "Anh ấy phát điên ở eo Malay."
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsNot many men know how to make a Malay man-catcher.
Không mấy người đàn ông biết cách làm bẫy người Malay.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3Here shophouses sell textiles as well as restaurants that serve spicy Malay food.
Ở đây, các cửa hàng bán vải và các nhà hàng phục vụ món ăn Malay cay.
Nguồn: Travel around the worldSome notable landmarks include the Malay Heritage Center and the golden-domed Sultan Mosque.
Một số địa danh đáng chú ý bao gồm Trung tâm Di sản Malay và Nhà thờ Hồi giáo Sultan với mái vòm vàng.
Nguồn: Travel around the world" I eat traditional Malay food, yes and it's high in fat and calorie" .
"Tôi ăn món ăn truyền thống của Malay, đúng rồi và nó chứa nhiều chất béo và calo."
Nguồn: VOA Special English HealthBut think back to Nasi lemak, which is definitely Malay, is just chunks of cucumber on the side.
Nhưng hãy nhớ về Nasi lemak, món ăn chắc chắn là của Malay, chỉ là những miếng dưa chuột ở bên cạnh.
Nguồn: Gourmet BaseWhich of these places is located on the southern tip of the Malay Peninsula?
Địa điểm nào trong số này nằm ở mũi phía nam của bán đảo Malay?
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2019They were surprised that the women wanted to learn both English and Malay languages.
Họ ngạc nhiên khi những người phụ nữ muốn học cả tiếng Anh và tiếng Malay.
Nguồn: VOA Special December 2020 CollectionWhich of these nations would you find on the Southern end of the Malay Peninsula?
Bạn sẽ tìm thấy quốc gia nào ở phía Nam của bán đảo Malay?
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthMalay language
Ngôn ngữ Mã Lai
Malay culture
Văn hóa Mã Lai
Malay cuisine
Ẩm thực Mã Lai
Malay peninsula
Bán đảo Mã Lai
malay archipelago
quần đảo Mã Lai
Malay cuisine is known for its rich and diverse flavors.
Ẩm thực Mã Lai nổi tiếng với những hương vị phong phú và đa dạng.
She enjoys listening to Malay music in her free time.
Cô ấy thích nghe nhạc Mã Lai vào thời gian rảnh rỗi.
Learning Malay language can open up new opportunities for communication.
Học tiếng Mã Lai có thể mở ra những cơ hội giao tiếp mới.
The traditional Malay dance was captivating to watch.
Vũ điệu truyền thống Mã Lai rất quyến rũ để xem.
He ordered a plate of nasi lemak, a popular Malay dish.
Anh ấy gọi một đĩa nasi lemak, một món ăn Mã Lai phổ biến.
The Malay community in this area celebrates their cultural festivals with great enthusiasm.
Cộng đồng người Mã Lai ở khu vực này ăn mừng các lễ hội văn hóa của họ với sự nhiệt tình lớn.
She bought a beautiful batik sarong from a Malay market.
Cô ấy mua một chiếc sarong batik đẹp từ một khu chợ Mã Lai.
The Malay language has borrowed many words from other languages over the years.
Ngôn ngữ Mã Lai đã mượn nhiều từ từ các ngôn ngữ khác trong những năm qua.
The Malay wedding ceremony was a grand and colorful event.
Lễ cưới truyền thống Mã Lai là một sự kiện long trọng và đầy màu sắc.
She learned traditional Malay martial arts as a way to stay fit.
Cô ấy học võ thuật truyền thống Mã Lai như một cách để giữ gìn sức khỏe.
In the rural Malay heartlands, UMNO was as negative, racially divisive and pro-Malay as ever.
Ở các vùng nông thôn của Malay, UMNO vẫn luôn tiêu cực, phân biệt chủng tộc và ủng hộ người Malay như thường lệ.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveAnd she said, " He went mad in the Malay straits."
Và cô ấy nói, "Anh ấy phát điên ở eo Malay."
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsNot many men know how to make a Malay man-catcher.
Không mấy người đàn ông biết cách làm bẫy người Malay.
Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3Here shophouses sell textiles as well as restaurants that serve spicy Malay food.
Ở đây, các cửa hàng bán vải và các nhà hàng phục vụ món ăn Malay cay.
Nguồn: Travel around the worldSome notable landmarks include the Malay Heritage Center and the golden-domed Sultan Mosque.
Một số địa danh đáng chú ý bao gồm Trung tâm Di sản Malay và Nhà thờ Hồi giáo Sultan với mái vòm vàng.
Nguồn: Travel around the world" I eat traditional Malay food, yes and it's high in fat and calorie" .
"Tôi ăn món ăn truyền thống của Malay, đúng rồi và nó chứa nhiều chất béo và calo."
Nguồn: VOA Special English HealthBut think back to Nasi lemak, which is definitely Malay, is just chunks of cucumber on the side.
Nhưng hãy nhớ về Nasi lemak, món ăn chắc chắn là của Malay, chỉ là những miếng dưa chuột ở bên cạnh.
Nguồn: Gourmet BaseWhich of these places is located on the southern tip of the Malay Peninsula?
Địa điểm nào trong số này nằm ở mũi phía nam của bán đảo Malay?
Nguồn: CNN 10 Student English Compilation September 2019They were surprised that the women wanted to learn both English and Malay languages.
Họ ngạc nhiên khi những người phụ nữ muốn học cả tiếng Anh và tiếng Malay.
Nguồn: VOA Special December 2020 CollectionWhich of these nations would you find on the Southern end of the Malay Peninsula?
Bạn sẽ tìm thấy quốc gia nào ở phía Nam của bán đảo Malay?
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay