malingers at work
lảng tránh công việc
malingers for attention
lảng tránh để được chú ý
malingers during exams
lảng tránh trong các kỳ thi
malingers to avoid
lảng tránh để không phải làm
malingers when sick
lảng tránh khi bị bệnh
malingers for sympathy
lảng tránh để nhận được sự thương hại
malingers in class
lảng tránh trong lớp học
malingers to escape
lảng tránh để trốn thoát
malingers from duty
lảng tránh nghĩa vụ
malingers on weekends
lảng tránh vào cuối tuần
some employees tend to malinger when they are unhappy at work.
Một số nhân viên có xu hướng giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả khi họ không vui vẻ tại nơi làm việc.
it's easy to spot those who malinger during flu season.
Dễ dàng nhận ra những người giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả trong mùa cúm.
the doctor was suspicious that the patient was malingering.
Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân đang giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả.
he often malingers to avoid going to school.
Cậu ấy thường giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả để tránh đến trường.
management is cracking down on employees who malinger.
Ban quản lý đang siết chặt những nhân viên giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả.
she suspected her colleague was malingering to get a day off.
Cô ấy nghi ngờ đồng nghiệp của mình đang giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả để được nghỉ.
malingering can lead to serious consequences at work.
Việc giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng tại nơi làm việc.
he was caught malingering and faced disciplinary action.
Cậu ấy bị bắt quả tang khi đang giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả và phải đối mặt với kỷ luật.
some people malinger to manipulate the system for benefits.
Một số người giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả để thao túng hệ thống vì lợi ích.
malingering can undermine the trust in a team.
Việc giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả có thể làm suy yếu niềm tin trong một nhóm.
malingers at work
lảng tránh công việc
malingers for attention
lảng tránh để được chú ý
malingers during exams
lảng tránh trong các kỳ thi
malingers to avoid
lảng tránh để không phải làm
malingers when sick
lảng tránh khi bị bệnh
malingers for sympathy
lảng tránh để nhận được sự thương hại
malingers in class
lảng tránh trong lớp học
malingers to escape
lảng tránh để trốn thoát
malingers from duty
lảng tránh nghĩa vụ
malingers on weekends
lảng tránh vào cuối tuần
some employees tend to malinger when they are unhappy at work.
Một số nhân viên có xu hướng giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả khi họ không vui vẻ tại nơi làm việc.
it's easy to spot those who malinger during flu season.
Dễ dàng nhận ra những người giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả trong mùa cúm.
the doctor was suspicious that the patient was malingering.
Bác sĩ nghi ngờ bệnh nhân đang giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả.
he often malingers to avoid going to school.
Cậu ấy thường giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả để tránh đến trường.
management is cracking down on employees who malinger.
Ban quản lý đang siết chặt những nhân viên giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả.
she suspected her colleague was malingering to get a day off.
Cô ấy nghi ngờ đồng nghiệp của mình đang giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả để được nghỉ.
malingering can lead to serious consequences at work.
Việc giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng tại nơi làm việc.
he was caught malingering and faced disciplinary action.
Cậu ấy bị bắt quả tang khi đang giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả và phải đối mặt với kỷ luật.
some people malinger to manipulate the system for benefits.
Một số người giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả để thao túng hệ thống vì lợi ích.
malingering can undermine the trust in a team.
Việc giả bệnh hoặc làm việc không hiệu quả có thể làm suy yếu niềm tin trong một nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay