malling together
mua sắm cùng nhau
malling spree
cuộc đi mua sắm
malling trip
chuyến đi mua sắm
malling day
ngày đi mua sắm
malling fun
vui vẻ khi đi mua sắm
malling experience
trải nghiệm mua sắm
malling buddies
những người bạn mua sắm
malling zone
khu vực mua sắm
malling event
sự kiện mua sắm
malling night
đêm đi mua sắm
we spent the day malling at the new shopping center.
Chúng tôi đã dành cả ngày đi mua sắm tại trung tâm thương mại mới.
malling is a great way to unwind after a busy week.
Đi mua sắm là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một tuần bận rộn.
she loves malling with her friends on weekends.
Cô ấy thích đi mua sắm với bạn bè vào cuối tuần.
malling for hours can be exhausting but fun.
Đi mua sắm trong nhiều giờ có thể khiến người ta mệt mỏi nhưng vẫn rất vui.
they went malling to find the perfect outfit for the party.
Họ đi mua sắm để tìm bộ trang phục hoàn hảo cho bữa tiệc.
we discovered a new café while malling downtown.
Chúng tôi đã phát hiện ra một quán cà phê mới trong khi đi mua sắm ở khu vực trung tâm.
malling can be a fun way to explore new stores.
Đi mua sắm có thể là một cách thú vị để khám phá các cửa hàng mới.
he enjoys malling because he loves shopping.
Anh ấy thích đi mua sắm vì anh ấy yêu thích mua sắm.
after malling, we decided to grab some dinner.
Sau khi đi mua sắm, chúng tôi quyết định đi ăn tối.
malling often leads to unexpected purchases.
Đi mua sắm thường dẫn đến những khoản mua hàng bất ngờ.
malling together
mua sắm cùng nhau
malling spree
cuộc đi mua sắm
malling trip
chuyến đi mua sắm
malling day
ngày đi mua sắm
malling fun
vui vẻ khi đi mua sắm
malling experience
trải nghiệm mua sắm
malling buddies
những người bạn mua sắm
malling zone
khu vực mua sắm
malling event
sự kiện mua sắm
malling night
đêm đi mua sắm
we spent the day malling at the new shopping center.
Chúng tôi đã dành cả ngày đi mua sắm tại trung tâm thương mại mới.
malling is a great way to unwind after a busy week.
Đi mua sắm là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một tuần bận rộn.
she loves malling with her friends on weekends.
Cô ấy thích đi mua sắm với bạn bè vào cuối tuần.
malling for hours can be exhausting but fun.
Đi mua sắm trong nhiều giờ có thể khiến người ta mệt mỏi nhưng vẫn rất vui.
they went malling to find the perfect outfit for the party.
Họ đi mua sắm để tìm bộ trang phục hoàn hảo cho bữa tiệc.
we discovered a new café while malling downtown.
Chúng tôi đã phát hiện ra một quán cà phê mới trong khi đi mua sắm ở khu vực trung tâm.
malling can be a fun way to explore new stores.
Đi mua sắm có thể là một cách thú vị để khám phá các cửa hàng mới.
he enjoys malling because he loves shopping.
Anh ấy thích đi mua sắm vì anh ấy yêu thích mua sắm.
after malling, we decided to grab some dinner.
Sau khi đi mua sắm, chúng tôi quyết định đi ăn tối.
malling often leads to unexpected purchases.
Đi mua sắm thường dẫn đến những khoản mua hàng bất ngờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay