| số nhiều | managerships |
effective managership
kiểm soát hiệu quả
team managership
kiểm soát đội nhóm
strategic managership
kiểm soát chiến lược
project managership
kiểm soát dự án
leadership managership
kiểm soát lãnh đạo
organizational managership
kiểm soát tổ chức
financial managership
kiểm soát tài chính
human resources managership
kiểm soát nguồn nhân lực
operational managership
kiểm soát hoạt động
change managership
kiểm soát thay đổi
his managership has significantly improved team performance.
phong cách quản lý của anh ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của nhóm.
she was promoted to managership after years of hard work.
cô ấy được thăng chức lên vị trí quản lý sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
effective managership requires strong leadership skills.
quản lý hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
during his managership, the company expanded its market reach.
trong thời gian quản lý của anh ấy, công ty đã mở rộng phạm vi thị trường.
good managership is crucial for employee satisfaction.
quản lý tốt rất quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.
she learned a lot about managership from her mentor.
cô ấy đã học được rất nhiều về quản lý từ người cố vấn của mình.
his managership style is very collaborative and inclusive.
phong cách quản lý của anh ấy rất hợp tác và hòa nhập.
they are looking for someone with experience in managership.
họ đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm trong quản lý.
successful managership often involves conflict resolution.
quản lý thành công thường liên quan đến giải quyết xung đột.
her managership has set a new standard for the team.
phong cách quản lý của cô ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho nhóm.
effective managership
kiểm soát hiệu quả
team managership
kiểm soát đội nhóm
strategic managership
kiểm soát chiến lược
project managership
kiểm soát dự án
leadership managership
kiểm soát lãnh đạo
organizational managership
kiểm soát tổ chức
financial managership
kiểm soát tài chính
human resources managership
kiểm soát nguồn nhân lực
operational managership
kiểm soát hoạt động
change managership
kiểm soát thay đổi
his managership has significantly improved team performance.
phong cách quản lý của anh ấy đã cải thiện đáng kể hiệu suất của nhóm.
she was promoted to managership after years of hard work.
cô ấy được thăng chức lên vị trí quản lý sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
effective managership requires strong leadership skills.
quản lý hiệu quả đòi hỏi các kỹ năng lãnh đạo mạnh mẽ.
during his managership, the company expanded its market reach.
trong thời gian quản lý của anh ấy, công ty đã mở rộng phạm vi thị trường.
good managership is crucial for employee satisfaction.
quản lý tốt rất quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.
she learned a lot about managership from her mentor.
cô ấy đã học được rất nhiều về quản lý từ người cố vấn của mình.
his managership style is very collaborative and inclusive.
phong cách quản lý của anh ấy rất hợp tác và hòa nhập.
they are looking for someone with experience in managership.
họ đang tìm kiếm một người có kinh nghiệm trong quản lý.
successful managership often involves conflict resolution.
quản lý thành công thường liên quan đến giải quyết xung đột.
her managership has set a new standard for the team.
phong cách quản lý của cô ấy đã đặt ra một tiêu chuẩn mới cho nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay