mandrils

[Mỹ]/ˈmændrɪlz/
[Anh]/ˈmændrɪlz/

Dịch

n. một loại công cụ được sử dụng để giữ hoặc định hình vật liệu

Cụm từ & Cách kết hợp

mandrils in groups

những con voán sống theo nhóm

mandrils habitat

môi trường sống của voán

mandrils behavior

hành vi của voán

mandrils grooming

voán chải chuốt

mandrils social structure

cấu trúc xã hội của voán

mandrils diet

chế độ ăn của voán

mandrils communication

giao tiếp của voán

mandrils conservation

bảo tồn voán

mandrils species

các loài voán

mandrils in captivity

voán trong tình trạng bị giam giữ

Câu ví dụ

mandrils are known for their colorful faces.

các loài voọc được biết đến với khuôn mặt nhiều màu sắc.

the mandrils live in large social groups.

những con voọc sống trong các nhóm xã hội lớn.

mandrils primarily eat fruits and vegetables.

voọc chủ yếu ăn trái cây và rau quả.

researchers studied the behavior of mandrils.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi của voọc.

mandrils are the largest species of baboon.

voọc là loài voọc lớn nhất.

in the wild, mandrils can be quite aggressive.

ở ngoài tự nhiên, voọc có thể khá hung dữ.

mandrils communicate using a variety of vocalizations.

voọc giao tiếp bằng nhiều âm thanh khác nhau.

mandrils are native to the rainforests of africa.

voọc là loài bản địa của rừng nhiệt đới châu phi.

conservation efforts are important for protecting mandrils.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ voọc.

mandrils exhibit strong social hierarchies.

voọc thể hiện các hệ thống phân cấp xã hội mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay