manihot root
rễ khoai mì
manihot flour
bột khoai mì
manihot leaves
lá khoai mì
manihot starch
tinh bột khoai mì
manihot cultivation
trồng khoai mì
manihot varieties
các giống khoai mì
manihot production
sản xuất khoai mì
manihot processing
xử lý khoai mì
manihot benefits
lợi ích của khoai mì
manihot uses
sử dụng khoai mì
manihot is a vital crop in many tropical regions.
manihot là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới.
farmers often cultivate manihot for its edible roots.
những người nông dân thường trồng manihot vì rễ có thể ăn được của nó.
manihot can be processed into various food products.
manihot có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.
many people enjoy dishes made from manihot flour.
nhiều người thích các món ăn làm từ bột manihot.
manihot is known for its high starch content.
manihot nổi tiếng với hàm lượng tinh bột cao.
in some cultures, manihot is a staple food source.
ở một số nền văn hóa, manihot là nguồn lương thực chủ yếu.
manihot plants require a warm climate to thrive.
cây manihot cần khí hậu ấm áp để phát triển.
research shows that manihot can help combat food insecurity.
nghiên cứu cho thấy manihot có thể giúp chống lại tình trạng bất ổn lương thực.
the leaves of the manihot plant are also edible.
lá của cây manihot cũng có thể ăn được.
manihot is often used to make tapioca pearls.
manihot thường được sử dụng để làm hạt ngọc trai sắn.
manihot root
rễ khoai mì
manihot flour
bột khoai mì
manihot leaves
lá khoai mì
manihot starch
tinh bột khoai mì
manihot cultivation
trồng khoai mì
manihot varieties
các giống khoai mì
manihot production
sản xuất khoai mì
manihot processing
xử lý khoai mì
manihot benefits
lợi ích của khoai mì
manihot uses
sử dụng khoai mì
manihot is a vital crop in many tropical regions.
manihot là một loại cây trồng quan trọng ở nhiều vùng nhiệt đới.
farmers often cultivate manihot for its edible roots.
những người nông dân thường trồng manihot vì rễ có thể ăn được của nó.
manihot can be processed into various food products.
manihot có thể được chế biến thành nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.
many people enjoy dishes made from manihot flour.
nhiều người thích các món ăn làm từ bột manihot.
manihot is known for its high starch content.
manihot nổi tiếng với hàm lượng tinh bột cao.
in some cultures, manihot is a staple food source.
ở một số nền văn hóa, manihot là nguồn lương thực chủ yếu.
manihot plants require a warm climate to thrive.
cây manihot cần khí hậu ấm áp để phát triển.
research shows that manihot can help combat food insecurity.
nghiên cứu cho thấy manihot có thể giúp chống lại tình trạng bất ổn lương thực.
the leaves of the manihot plant are also edible.
lá của cây manihot cũng có thể ăn được.
manihot is often used to make tapioca pearls.
manihot thường được sử dụng để làm hạt ngọc trai sắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay